Thời gian hiện tại tại Malícia, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Malícia, Minas Gerais, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Malícia, Minas Gerais, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Malícia, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Malícia

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Malícia

Malícia so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Malícia
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Malícia.
Malícia
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Malícia —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Malícia
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Malícia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Malícia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Malícia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Malícia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Malícia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Malícia, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Malícia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 40 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 4 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 10 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:07–05:36 / 17:18–17:47
Giờ xanh
04:44–04:53 / 18:01–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
64%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.8 ng
Khoảng cách
368.860 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Malícia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Malícia

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Malícia, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Malícia, Ba Tây (Bra-xin)

-15.9000, -40.9333

Bản đồ

Malícia là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Malícia
ISO BR / BRA
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -15.9000, -40.9333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Minas Gerais

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Betim America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Divinópolis America/Sao_Paulo (—)—
Governador Valadares America/Sao_Paulo (—)—
Ibirité America/Sao_Paulo (—)—
Ipatinga America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Montes Claros America/Sao_Paulo (—)—
Patos de Minas America/Sao_Paulo (—)—
Poços de Caldas America/Sao_Paulo (—)—
Pouso Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Ribeirão das Neves America/Sao_Paulo (—)—
Sabará America/Sao_Paulo (—)—
Santa Luzia America/Sao_Paulo (—)—
Sete Lagoas America/Sao_Paulo (—)—
Uberaba America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—
Varginha America/Sao_Paulo (—)—
Vespasiano America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Minas Gerais

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Malícia?

Giờ địa phương hiện tại ở Malícia là —.

Malícia thuộc múi giờ nào?

Malícia sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Malícia?

Malícia không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Malícia?

Malícia không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Malícia, Ba Tây (Bra-xin)