Thời gian hiện tại tại Los Ángeles, Cuba

Cờ Cuba

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Los Ángeles, Provincia de Camagüey, Cuba, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Los Ángeles, Cuba

Đồng hồ trực tuyến — Los Ángeles

America/Havana

Đồng hồ trực tuyến — Los Ángeles

Los Ángeles so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Los Ángeles
00:00:00
America/Havana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Los Ángeles Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Los Ángeles, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Los Ángeles
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Los Ángeles
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Los Ángeles Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Los Ángeles
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Los Ángeles

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Los Ángeles, Cuba. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Havana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Los Ángeles

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 20 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−32 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 26 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 49 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
06:35–07:07 / 19:24–19:56
Giờ xanh
06:11–06:20 / 20:11–20:21
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
27.5 ng
Khoảng cách
359.492 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Los Ángeles

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Los Ángeles

Đang áp dụng — GMT-4

Lần đổi giờ tiếp theo tại Los Ángeles

Cần điều chỉnh sau 112 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

04:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



05:00 06:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



05:00 04:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Los Ángeles, Cuba

21.5534, -77.6204

Bản đồ

Los Ángeles là một trong các thành phố của Cuba, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Los Ángeles là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Cuba.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Cuba
Thành phố Los Ángeles
ISO CU / CUB
Dân số 0
TLD .cu
Tiền tệ CUP — Peso
Tọa độ 21.5534, -77.6204

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cuba

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)
Bayamo America/Havana (—)
Camagüey America/Havana (—)
Cerro America/Havana (—)
Ciego de Ávila America/Havana (—)
Cienfuegos America/Havana (—)
Fontanar America/Havana (—)
Guanabacoa America/Havana (—)
Guantánamo America/Havana (—)
Holguín America/Havana (—)
La Habana America/Havana (—)
Manzanillo America/Havana (—)
Marianao America/Havana (—)
Matanzas America/Havana (—)
Pinar del Río America/Havana (—)
San Miguel del Padrón America/Havana (—)
Sancti Spíritus America/Havana (—)
Santa Clara America/Havana (—)
Santiago de Cuba America/Havana (—)
Victoria de Las Tunas America/Havana (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cuba

20 / 20
Thành phố Thời gian
Camagüey America/Havana (—)
Cerro America/Havana (—)
Ciego de Ávila America/Havana (—)
Colón America/Havana (—)
Consolación del Sur America/Havana (—)
Florida America/Havana (—)
Fontanar America/Havana (—)
Güines America/Havana (—)
Güira de Melena America/Havana (—)
Holguín America/Havana (—)
La Habana America/Havana (—)
Manzanillo America/Havana (—)
Marianao America/Havana (—)
Morón America/Havana (—)
Palma Soriano America/Havana (—)
Pinar del Río America/Havana (—)
Puerto Padre America/Havana (—)
Sagua la Grande America/Havana (—)
San Cristobal America/Havana (—)
Sancti Spíritus America/Havana (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Los Ángeles?

Giờ địa phương hiện tại ở Los Ángeles là —.

Los Ángeles thuộc múi giờ nào?

Los Ángeles sử dụng múi giờ America/Havana.

Khi nào DST bắt đầu tại Los Ángeles?

Giờ mùa hè ở Los Ángeles bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Los Ángeles?

Giờ mùa hè ở Los Ángeles kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Los Ángeles là gì?

Los Ángeles còn được gọi là: Los Ángeles.