Thời gian hiện tại tại Lőrinci, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lőrinci, Heves County, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lőrinci, Heves County, Hungary Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lőrinci, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Lőrinci

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Lőrinci

Lőrinci so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lőrinci
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lőrinci.
Lőrinci
00:00:00
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lőrinci —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lőrinci
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lőrinci
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lőrinci Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lőrinci
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lőrinci

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lőrinci

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lőrinci, Hungary. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Budapest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lőrinci

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−190 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 24 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:20–07:05 / 15:44–16:28
Giờ xanh
05:48–06:01 / 16:48–17:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 313° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lőrinci

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lőrinci

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lőrinci, Hungary

47.7330, 19.6787

Bản đồ

Lőrinci là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lőrinci là 6.089 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Lőrinci
ISO HU / HUN
Dân số 6.089
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 47.7330, 19.6787

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Budapest Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Érd Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Sopron Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szolnok Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Budaörs Europe/Budapest (—)—
Budapest Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Gödöllő Europe/Budapest (—)—
Gyula Europe/Budapest (—)—
Hajdúszoboszló Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kiskunfélegyháza Europe/Budapest (—)—
Kiskunhalas Europe/Budapest (—)—
Makó Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Orosháza Europe/Budapest (—)—
Salgótarján Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szekszárd Europe/Budapest (—)—
Szigetszentmiklós Europe/Budapest (—)—
Vác Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Các quận và hạt của Heves County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lőrinci?

Giờ địa phương hiện tại ở Lőrinci là —.

Lőrinci thuộc múi giờ nào?

Lőrinci sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Lőrinci?

Giờ mùa hè ở Lőrinci bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lőrinci?

Giờ mùa hè ở Lőrinci kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lőrinci là gì?

Lőrinci còn được gọi là: Lőrinci.

Thời gian hiện tại tại Lőrinci, Hungary