Thời gian hiện tại tại Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen

Cờ Svalbard và Jan Mayen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Longyearbyen, Svalbard, Svalbard và Jan Mayen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen

Đồng hồ trực tuyến — Longyearbyen

Arctic/Longyearbyen

Đồng hồ trực tuyến — Longyearbyen

Longyearbyen so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Longyearbyen
00:00:00
Arctic/Longyearbyen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Longyearbyen Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Longyearbyen, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Longyearbyen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Longyearbyen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Longyearbyen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Longyearbyen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Longyearbyen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Longyearbyen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Arctic/Longyearbyen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Longyearbyen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 19 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−988 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 0 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
—
Giờ xanh
06:47–07:27 / 17:59–18:38
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.3 ng
Khoảng cách
383.085 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Longyearbyen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Longyearbyen

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Longyearbyen

Cần điều chỉnh sau 17 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen

78.2233, 15.6469

Bản đồ

Longyearbyen là thủ đô của Svalbard và Jan Mayen, nằm ở Châu Âu. Dân số của Longyearbyen là 2.368 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Svalbard và Jan Mayen
Thành phố Longyearbyen
ISO SJ / SJM
Dân số 2.368
TLD .sj
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 78.2233, 15.6469

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Svalbard và Jan Mayen

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Barentsburg Arctic/Longyearbyen (—)—
Longyearbyen Arctic/Longyearbyen (—)—
Ny-Ålesund Arctic/Longyearbyen (—)—
Nybyen Arctic/Longyearbyen (—)—
Olonkinbyen Arctic/Longyearbyen (—)—
Sveagruva Arctic/Longyearbyen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Svalbard và Jan Mayen

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Barentsburg Arctic/Longyearbyen (—)—
Longyearbyen Arctic/Longyearbyen (—)—
Ny-Ålesund Arctic/Longyearbyen (—)—
Nybyen Arctic/Longyearbyen (—)—
Olonkinbyen Arctic/Longyearbyen (—)—
Sveagruva Arctic/Longyearbyen (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Longyearbyen?

Giờ địa phương hiện tại ở Longyearbyen là —.

Longyearbyen thuộc múi giờ nào?

Longyearbyen sử dụng múi giờ Arctic/Longyearbyen.

Khi nào DST bắt đầu tại Longyearbyen?

Giờ mùa hè ở Longyearbyen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Longyearbyen?

Giờ mùa hè ở Longyearbyen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Longyearbyen là gì?

Longyearbyen còn được gọi là: Longyearbyen, لونقييربين, 롱이어비엔, 롱위에아르뷔엔, Longjērbīene, Longjyrbienas, Longyearbýur, Lonqyirbyuen, Лонгийър, Лонгїр, Лонгйир, Лонгйирбюен ош, Лонгйір, Лонгјир, Лонгьир, ლონგირი, לונגיירבין, لانګیربین, لانگایربین, لانگیربین, لونغياربين, லாங்யியர்பியன், ลองเยียร์เบียน, ロングイェールビーン, 朗伊爾城.