Thời gian hiện tại tại Llorente, Philippines

Cờ Philippines

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Llorente, Eastern Visayas, Philippines, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Llorente, Eastern Visayas, Philippines Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Llorente, Philippines

Đồng hồ trực tuyến — Llorente

Asia/Manila

Đồng hồ trực tuyến — Llorente

Llorente so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Llorente
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Llorente.
Llorente
00:00:00
Asia/Manila · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Llorente —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Llorente
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Llorente
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Llorente Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Llorente
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Llorente

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Llorente

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Llorente, Philippines. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Manila và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Llorente

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−32 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:29–05:58 / 16:43–17:12
Giờ xanh
05:08–05:16 / 17:26–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.5 ng
Khoảng cách
373.648 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Llorente

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Llorente

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Llorente, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Manila

Giới thiệu về Llorente, Philippines

11.4119, 125.5458

Bản đồ

Llorente là một trong các thành phố của Philippines, nằm ở Châu Á. Dân số của Llorente là 7.908 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Philippines
Thành phố Llorente
ISO PH / PHL
Dân số 7.908
TLD .ph
Tiền tệ PHP — Peso
Tọa độ 11.4119, 125.5458

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Philippines

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Antipolo City Asia/Manila (—)—
Budta Asia/Manila (—)—
Cagayan de Oro Asia/Manila (—)—
Calamba Asia/Manila (—)—
Caloocan Asia/Manila (—)—
Cebu City Asia/Manila (—)—
City of Muntinlupa Asia/Manila (—)—
City of Taguig Asia/Manila (—)—
Davao City Asia/Manila (—)—
General Santos Asia/Manila (—)—
Lapu-Lapu City Asia/Manila (—)—
Las Piñas Asia/Manila (—)—
Makati City Asia/Manila (—)—
Malingao Asia/Manila (—)—
Manila Asia/Manila (—)—
Paranaque City Asia/Manila (—)—
Pasig Asia/Manila (—)—
Quezon City Asia/Manila (—)—
Valenzuela Asia/Manila (—)—
Zamboanga City Asia/Manila (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Philippines

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angeles City Asia/Manila (—)—
Baguio City Asia/Manila (—)—
Caloocan Asia/Manila (—)—
City of Taguig Asia/Manila (—)—
Dasmariñas Asia/Manila (—)—
Davao City Asia/Manila (—)—
General Santos Asia/Manila (—)—
Iligan City Asia/Manila (—)—
Iloilo City Asia/Manila (—)—
Lapu-Lapu City Asia/Manila (—)—
Las Piñas Asia/Manila (—)—
Malabon Asia/Manila (—)—
Malingao Asia/Manila (—)—
Mansilingan Asia/Manila (—)—
Marikina City Asia/Manila (—)—
Quezon City Asia/Manila (—)—
San Jose del Monte Asia/Manila (—)—
Santol Asia/Manila (—)—
Valenzuela Asia/Manila (—)—
Zamboanga City Asia/Manila (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eastern Visayas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abuyog Asia/Manila (—)—
Baybay Asia/Manila (—)—
Borongan Asia/Manila (—)—
Burauen Asia/Manila (—)—
Calbayog City Asia/Manila (—)—
Carigara Asia/Manila (—)—
Catarman Asia/Manila (—)—
Catbalogan Asia/Manila (—)—
Guiuan Asia/Manila (—)—
Inopacan Asia/Manila (—)—
Laoang Asia/Manila (—)—
Maasin Asia/Manila (—)—
Naval Asia/Manila (—)—
Ormoc Asia/Manila (—)—
Palo Asia/Manila (—)—
Palompon Asia/Manila (—)—
Panalanoy Asia/Manila (—)—
Tacloban Asia/Manila (—)—
Tanauan Asia/Manila (—)—
Zumarraga Asia/Manila (—)—

Các quận và hạt của Eastern Visayas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Llorente?

Giờ địa phương hiện tại ở Llorente là —.

Llorente thuộc múi giờ nào?

Llorente sử dụng múi giờ Asia/Manila.

Khi nào DST bắt đầu tại Llorente?

Llorente không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Llorente?

Llorente không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Llorente là gì?

Llorente còn được gọi là: Llorente, Lorente.

Thời gian hiện tại tại Llorente, Philippines