Thời gian hiện tại tại Lissycasey, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Cờ Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lissycasey, Munster, Ireland (Ái Nhĩ Lan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lissycasey, Munster, Ireland (Ái Nhĩ Lan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lissycasey, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Đồng hồ trực tuyến — Lissycasey

Europe/Dublin

Đồng hồ trực tuyến — Lissycasey

Lissycasey so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lissycasey
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lissycasey.
Lissycasey
00:00:00
Europe/Dublin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lissycasey —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lissycasey
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lissycasey
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lissycasey Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lissycasey
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lissycasey

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lissycasey

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lissycasey, Ireland (Ái Nhĩ Lan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Dublin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lissycasey

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 3 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−235 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 52 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 36 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
08:18–09:08 / 17:32–18:22
Giờ xanh
07:43–07:56 / 18:43–18:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lissycasey

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lissycasey

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lissycasey

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lissycasey, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

52.7440, -9.1595

Bản đồ

Lissycasey là một trong các thành phố của Ireland (Ái Nhĩ Lan), nằm ở Châu Âu. Dân số của Lissycasey là 325 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Thành phố Lissycasey
ISO IE / IRL
Dân số 325
TLD .ie
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.7440, -9.1595

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Carlow Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Droichead Nua Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Swords Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Athlone Europe/Dublin (—)—
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Ballincollig Europe/Dublin (—)—
Carlow Europe/Dublin (—)—
Celbridge Europe/Dublin (—)—
Clondalkin Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Greystones Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Knocklyon Europe/Dublin (—)—
Letterkenny Europe/Dublin (—)—
Malahide Europe/Dublin (—)—
Maynooth Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Munster

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Ballincollig Europe/Dublin (—)—
Carrigaline Europe/Dublin (—)—
Castletroy Europe/Dublin (—)—
Cluain Meala Europe/Dublin (—)—
Cobh Europe/Dublin (—)—
Killarney Europe/Dublin (—)—
Mallow Europe/Dublin (—)—
Midleton Europe/Dublin (—)—
Trá Mhór Europe/Dublin (—)—

Các quận và hạt của Munster

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lissycasey?

Giờ địa phương hiện tại ở Lissycasey là —.

Lissycasey thuộc múi giờ nào?

Lissycasey sử dụng múi giờ Europe/Dublin.

Khi nào DST bắt đầu tại Lissycasey?

Giờ mùa hè ở Lissycasey bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lissycasey?

Giờ mùa hè ở Lissycasey kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lissycasey là gì?

Lissycasey còn được gọi là: Lios Uí Chathasaigh, Lisseycasey, Lissycasey, Лиссикейзи, Լիսիկեյզի.

Thời gian hiện tại tại Lissycasey, Ireland (Ái Nhĩ Lan)