Thời gian hiện tại tại Linde, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Linde, Central Jutland, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Linde, Central Jutland, Đan Mạch Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Linde, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Linde

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Linde

Linde so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Linde
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Linde.
Linde
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Linde —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Linde
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Linde
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Linde Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Linde
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Linde

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Linde

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Linde, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Linde

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 18 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−266 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 43 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 51 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:29–08:27 / 15:51–16:48
Giờ xanh
06:50–07:05 / 17:13–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 33° BĐB ↓ 325° TB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Linde

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Linde

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Linde, Đan Mạch

56.4185, 8.4887

Bản đồ

Linde là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Linde
ISO DK / DNK
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 56.4185, 8.4887

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Albertslund Europe/Copenhagen (—)—
Brøndby Europe/Copenhagen (—)—
Charlottenlund Europe/Copenhagen (—)—
Elsinore Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Hjørring Europe/Copenhagen (—)—
Holbæk Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Køge Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Nørresundby Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Slagelse Europe/Copenhagen (—)—
Svendborg Europe/Copenhagen (—)—
Taastrup Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Central Jutland

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Gjellerup Europe/Copenhagen (—)—
Grenaa Europe/Copenhagen (—)—
Holstebro Europe/Copenhagen (—)—
Ikast Europe/Copenhagen (—)—
Løsning Europe/Copenhagen (—)—
Lystrup Europe/Copenhagen (—)—
Lystrup Europe/Copenhagen (—)—
Odder Europe/Copenhagen (—)—
Skanderborg Europe/Copenhagen (—)—
Skive Europe/Copenhagen (—)—
Struer Europe/Copenhagen (—)—
Tilst Europe/Copenhagen (—)—
Viborg Europe/Copenhagen (—)—
Viby Europe/Copenhagen (—)—

Các quận và hạt của Central Jutland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Linde?

Giờ địa phương hiện tại ở Linde là —.

Linde thuộc múi giờ nào?

Linde sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Linde?

Giờ mùa hè ở Linde bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Linde?

Giờ mùa hè ở Linde kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Linde là gì?

Linde còn được gọi là: Langhøj, Linde.

Thời gian hiện tại tại Linde, Đan Mạch