Thời gian hiện tại tại Lille Egebjerg, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lille Egebjerg, Zealand, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lille Egebjerg, Zealand, Đan Mạch Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lille Egebjerg, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Lille Egebjerg

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Lille Egebjerg

Lille Egebjerg so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lille Egebjerg
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lille Egebjerg.
Lille Egebjerg
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lille Egebjerg —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lille Egebjerg
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lille Egebjerg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lille Egebjerg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lille Egebjerg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lille Egebjerg

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lille Egebjerg

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lille Egebjerg, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lille Egebjerg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 9 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−256 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 35 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 58 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:22–08:19 / 15:34–16:31
Giờ xanh
06:42–06:57 / 16:56–17:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lille Egebjerg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lille Egebjerg

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lille Egebjerg, Đan Mạch

55.8594, 11.5721

Bản đồ

Lille Egebjerg là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Lille Egebjerg
ISO DK / DNK
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 55.8594, 11.5721

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Allerød Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Fredericia Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Haderslev Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Holbæk Europe/Copenhagen (—)—
Holstebro Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Nørresundby Europe/Copenhagen (—)—
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Skive Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—
Viborg Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Zealand

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Haslev Europe/Copenhagen (—)—
Holbæk Europe/Copenhagen (—)—
Jyllinge Europe/Copenhagen (—)—
Kalundborg Europe/Copenhagen (—)—
Køge Europe/Copenhagen (—)—
Korsør Europe/Copenhagen (—)—
Nakskov Europe/Copenhagen (—)—
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Slagelse Europe/Copenhagen (—)—
Vordingborg Europe/Copenhagen (—)—

Các quận và hạt của Zealand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lille Egebjerg?

Giờ địa phương hiện tại ở Lille Egebjerg là —.

Lille Egebjerg thuộc múi giờ nào?

Lille Egebjerg sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Lille Egebjerg?

Giờ mùa hè ở Lille Egebjerg bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lille Egebjerg?

Giờ mùa hè ở Lille Egebjerg kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lille Egebjerg là gì?

Lille Egebjerg còn được gọi là: Lille Egebjærg, Lille Egebjerg.

Thời gian hiện tại tại Lille Egebjerg, Đan Mạch