Thời gian hiện tại tại Lilengo, Burkina Faso

Cờ Burkina Faso

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lilengo, Sahel, Burkina Faso, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lilengo, Sahel, Burkina Faso Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lilengo, Burkina Faso

Đồng hồ trực tuyến — Lilengo

Africa/Ouagadougou

Đồng hồ trực tuyến — Lilengo

Lilengo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lilengo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lilengo.
Lilengo
00:00:00
Africa/Ouagadougou · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lilengo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lilengo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lilengo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lilengo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lilengo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lilengo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lilengo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lilengo, Burkina Faso. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lilengo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 38 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−43 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 59 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 16 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:54–06:24 / 17:04–17:33
Giờ xanh
05:32–05:41 / 17:46–17:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.5 ng
Khoảng cách
364.744 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lilengo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lilengo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lilengo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ouagadougou

Giới thiệu về Lilengo, Burkina Faso

14.4954, -0.1105

Bản đồ

Lilengo là một trong các thành phố của Burkina Faso, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burkina Faso
Thành phố Lilengo
ISO BF / BFA
TLD .bf
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 14.4954, -0.1105

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)—
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)—
Djibo Africa/Ouagadougou (—)—
Dori Africa/Ouagadougou (—)—
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Koupela Africa/Ouagadougou (—)—
Léo Africa/Ouagadougou (—)—
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)—
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)—
Saaba Africa/Ouagadougou (—)—
Saonré Africa/Ouagadougou (—)—
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)—
Titao Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bama Africa/Ouagadougou (—)—
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Boulsa Africa/Ouagadougou (—)—
Diébougou Africa/Ouagadougou (—)—
Djibo Africa/Ouagadougou (—)—
Gao Africa/Ouagadougou (—)—
Gourcy Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Manga Africa/Ouagadougou (—)—
Orodara Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pissila Africa/Ouagadougou (—)—
Pô Africa/Ouagadougou (—)—
Réo Africa/Ouagadougou (—)—
Titao Africa/Ouagadougou (—)—
Tougan Africa/Ouagadougou (—)—
Yako Africa/Ouagadougou (—)—
Yalgo Africa/Ouagadougou (—)—

Các quận và hạt của Sahel

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lilengo?

Giờ địa phương hiện tại ở Lilengo là —.

Lilengo thuộc múi giờ nào?

Lilengo sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou.

Khi nào DST bắt đầu tại Lilengo?

Lilengo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lilengo?

Lilengo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lilengo là gì?

Lilengo còn được gọi là: Lélingo, Lilengo.

Thời gian hiện tại tại Lilengo, Burkina Faso