Thời gian hiện tại tại Lehri, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lehri, Azad Kashmir, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lehri, Azad Kashmir, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lehri, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Lehri

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Lehri

Lehri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lehri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lehri.
Lehri
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lehri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lehri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lehri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lehri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lehri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lehri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lehri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lehri, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lehri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−105 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 54 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:27–07:02 / 16:32–17:07
Giờ xanh
06:01–06:11 / 17:23–17:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.051 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lehri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lehri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lehri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Lehri, Pa-ki-xtan (Pakistan)

33.7330, 73.9125

Bản đồ

Lehri là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Lehri
ISO PK / PAK
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 33.7330, 73.9125

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Burewala Asia/Karachi (—)—
Dera Ghazi Khan Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Garhi Khairo Asia/Karachi (—)—
Hub Asia/Karachi (—)—
Jacobabad Asia/Karachi (—)—
Mardan Asia/Karachi (—)—
Mingora Asia/Karachi (—)—
Muzaffargarh Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rahim Yar Khan Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Skardu Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azad Kashmir

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Bāgh Asia/Karachi (—)—
Bhimber Asia/Karachi (—)—
Chaksawari Asia/Karachi (—)—
Dhirkot Asia/Karachi (—)—
Hajira Asia/Karachi (—)—
Hattiān Bāla Asia/Karachi (—)—
Islamgarh Asia/Karachi (—)—
Khai Gala Asia/Karachi (—)—
Kotli Asia/Karachi (—)—
New Mirpur City Asia/Karachi (—)—
Pallandri Asia/Karachi (—)—
Rawalakot Asia/Karachi (—)—
Sehnsa Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Azad Kashmir

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lehri?

Giờ địa phương hiện tại ở Lehri là —.

Lehri thuộc múi giờ nào?

Lehri sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Lehri?

Lehri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lehri?

Lehri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lehri là gì?

Lehri còn được gọi là: Lahiri, Lehri.

Thời gian hiện tại tại Lehri, Pa-ki-xtan (Pakistan)