Thời gian hiện tại tại Layibi, Uganda

Cờ Uganda

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Layibi, Northern Region, Uganda, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Layibi, Northern Region, Uganda Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Layibi, Uganda

Đồng hồ trực tuyến — Layibi

Africa/Kampala

Đồng hồ trực tuyến — Layibi

Layibi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Layibi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Layibi.
Layibi
00:00:00
Africa/Kampala · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Layibi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Layibi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Layibi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Layibi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Layibi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Layibi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Layibi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Layibi, Uganda. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Kampala và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Layibi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 1 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 16 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 57 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:33–07:01 / 18:06–18:35
Giờ xanh
06:12–06:20 / 18:48–18:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
365.954 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Layibi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Layibi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Layibi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kampala

Giới thiệu về Layibi, Uganda

2.7407, 32.2967

Bản đồ

Layibi là một trong các thành phố của Uganda, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Uganda
Thành phố Layibi
ISO UG / UGA
TLD .ug
Tiền tệ UGX — Shilling
Tọa độ 2.7407, 32.2967

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uganda

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bunamwaya Africa/Kampala (—)—
Gulu Africa/Kampala (—)—
Hoima Africa/Kampala (—)—
Ibanda Africa/Kampala (—)—
Kajansi Africa/Kampala (—)—
Kampala Africa/Kampala (—)—
Kasangati Africa/Kampala (—)—
Kasese Africa/Kampala (—)—
Katabi Africa/Kampala (—)—
Kira Africa/Kampala (—)—
Kyengera Africa/Kampala (—)—
Lira Africa/Kampala (—)—
Lugazi Africa/Kampala (—)—
Masaka Africa/Kampala (—)—
Mbale Africa/Kampala (—)—
Mbarara Africa/Kampala (—)—
Mubende Africa/Kampala (—)—
Mukono Africa/Kampala (—)—
Nansana Africa/Kampala (—)—
Njeru Africa/Kampala (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uganda

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bugembe Africa/Kampala (—)—
Busia Africa/Kampala (—)—
Jinja Africa/Kampala (—)—
Kapchorwa Africa/Kampala (—)—
Kasangati Africa/Kampala (—)—
Kira Africa/Kampala (—)—
Kitgum Africa/Kampala (—)—
Koboko Africa/Kampala (—)—
Kyengera Africa/Kampala (—)—
Lira Africa/Kampala (—)—
Lugazi Africa/Kampala (—)—
Masindi Africa/Kampala (—)—
Mbarara Africa/Kampala (—)—
Mityana Africa/Kampala (—)—
Mpigi Africa/Kampala (—)—
Mpondwe Africa/Kampala (—)—
Pallisa Africa/Kampala (—)—
Rutoma Africa/Kampala (—)—
Soroti Africa/Kampala (—)—
Yumbe Africa/Kampala (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern Region

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Abim Africa/Kampala (—)—
Adjumani Africa/Kampala (—)—
Amudat Africa/Kampala (—)—
Anaka Africa/Kampala (—)—
Apac Africa/Kampala (—)—
Arua Africa/Kampala (—)—
Dokolo Africa/Kampala (—)—
Kitgum Africa/Kampala (—)—
Koboko Africa/Kampala (—)—
Kotido Africa/Kampala (—)—
Moroto Africa/Kampala (—)—
Moyo Africa/Kampala (—)—
Nebbi Africa/Kampala (—)—
Opit Africa/Kampala (—)—
Pader Africa/Kampala (—)—
Paidha Africa/Kampala (—)—
Pakwach Africa/Kampala (—)—
Yumbe Africa/Kampala (—)—

Các quận và hạt của Northern Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Layibi?

Giờ địa phương hiện tại ở Layibi là —.

Layibi thuộc múi giờ nào?

Layibi sử dụng múi giờ Africa/Kampala.

Khi nào DST bắt đầu tại Layibi?

Layibi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Layibi?

Layibi không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Layibi, Uganda