Thời gian hiện tại tại Lira, Uganda

Cờ Uganda

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lira, Bắc Uganda, Uganda, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Lira, Uganda

Đồng hồ trực tuyến — Lira

Africa/Kampala

Đồng hồ trực tuyến — Lira

Lira so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lira
--:--:--
Africa/Kampala · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lira Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lira, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lira
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lira
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lira Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lira
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lira

Mặt trời mọc và lặn tại Lira

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 15 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 15 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 59 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:43–07:13 / 18:28–18:58
Blue hour
06:20–06:29 / 19:12–19:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lira

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lira

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lira, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kampala

Giới thiệu về Lira, Uganda

2.2499, 32.8999

Bản đồ

Lira là một trong các thành phố của Uganda, nằm ở Châu Phi. Dân số của Lira là 119.323 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Uganda.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Uganda
Thành phố Lira
ISO UG / UGA
Dân số 119.323
TLD .ug
Tiền tệ UGX — Shilling
Tọa độ 2.2499, 32.8999

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uganda

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bunamwaya Africa/Kampala (—)
Gulu Africa/Kampala (—)
Hoima Africa/Kampala (—)
Ibanda Africa/Kampala (—)
Kajansi Africa/Kampala (—)
Kampala Africa/Kampala (—)
Kasangati Africa/Kampala (—)
Kasese Africa/Kampala (—)
Katabi Africa/Kampala (—)
Kira Africa/Kampala (—)
Kyengera Africa/Kampala (—)
Lira Africa/Kampala (—)
Lugazi Africa/Kampala (—)
Masaka Africa/Kampala (—)
Mbale Africa/Kampala (—)
Mbarara Africa/Kampala (—)
Mubende Africa/Kampala (—)
Mukono Africa/Kampala (—)
Nansana Africa/Kampala (—)
Njeru Africa/Kampala (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uganda

20 / 20
Thành phố Thời gian
Apac Africa/Kampala (—)
Busia Africa/Kampala (—)
Bwizibwera Africa/Kampala (—)
Fort Portal Africa/Kampala (—)
Gulu Africa/Kampala (—)
Iganga Africa/Kampala (—)
Kampala Africa/Kampala (—)
Katabi Africa/Kampala (—)
Kira Africa/Kampala (—)
Koboko Africa/Kampala (—)
Kotido Africa/Kampala (—)
Lira Africa/Kampala (—)
Lugazi Africa/Kampala (—)
Masaka Africa/Kampala (—)
Mbale Africa/Kampala (—)
Mbarara Africa/Kampala (—)
Mityana Africa/Kampala (—)
Mubende Africa/Kampala (—)
Nansana Africa/Kampala (—)
Rutoma Africa/Kampala (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lira?

Giờ địa phương hiện tại tại Lira được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lira thuộc múi giờ nào?

Lira sử dụng múi giờ Africa/Kampala.

Khi nào DST bắt đầu tại Lira?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lira?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lira là gì?

Lira còn được gọi là: Lira, UGLIR, Лира, לירה, لیرا، یوگنڈا.