Thời gian hiện tại tại Laţīfī, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Laţīfī, Fars, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Laţīfī, Fars, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Laţīfī, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Laţīfī

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Laţīfī

Laţīfī so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Laţīfī
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Laţīfī.
Laţīfī
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Laţīfī —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Laţīfī
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Laţīfī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Laţīfī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Laţīfī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Laţīfī

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Laţīfī

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Laţīfī, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Laţīfī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 53 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:04–06:37 / 16:34–17:07
Giờ xanh
05:40–05:49 / 17:22–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.7 ng
Khoảng cách
377.756 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Laţīfī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Laţīfī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Laţīfī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Laţīfī, Iran

27.6901, 54.3872

Bản đồ

Laţīfī là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Laţīfī là 7.300 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Laţīfī
ISO IR / IRN
Dân số 7.300
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 27.6901, 54.3872

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Babol Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Khorramshahr Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Nasimshahr Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qarchak Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Fars

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abadeh Asia/Tehran (—)—
Ābādeh Asia/Tehran (—)—
Dārāb Asia/Tehran (—)—
Eqlīd Asia/Tehran (—)—
Estahbān Asia/Tehran (—)—
Fasā Asia/Tehran (—)—
Fīrūzābād Asia/Tehran (—)—
Gerāsh Asia/Tehran (—)—
Jahrom Asia/Tehran (—)—
Kavār Asia/Tehran (—)—
Kāzerūn Asia/Tehran (—)—
Lamerd Asia/Tehran (—)—
Lār Asia/Tehran (—)—
Marvdasht Asia/Tehran (—)—
Neyrīz Asia/Tehran (—)—
Nūrābād Asia/Tehran (—)—
Pāsārgād Asia/Tehran (—)—
Shahr-e Ṣadrā Asia/Tehran (—)—
Zarqān Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Fars

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Laţīfī?

Giờ địa phương hiện tại ở Laţīfī là —.

Laţīfī thuộc múi giờ nào?

Laţīfī sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Laţīfī?

Laţīfī không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Laţīfī?

Laţīfī không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Laţīfī là gì?

Laţīfī còn được gọi là: Laţīfī, لطیفی.

Thời gian hiện tại tại Laţīfī, Iran