Thời gian hiện tại tại Las Nuevas, Cuba

Cờ Cuba

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Nuevas, Sancti Spíritus Province, Cuba, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Las Nuevas, Sancti Spíritus Province, Cuba Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Las Nuevas, Cuba

Đồng hồ trực tuyến — Las Nuevas

America/Havana

Đồng hồ trực tuyến — Las Nuevas

Las Nuevas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Las Nuevas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Las Nuevas.
Las Nuevas
00:00:00
America/Havana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Las Nuevas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Nuevas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Las Nuevas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Nuevas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Nuevas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Las Nuevas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Las Nuevas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Las Nuevas, Cuba. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Havana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Las Nuevas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−63 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 27 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 48 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:21–06:52 / 17:07–17:38
Giờ xanh
05:58–06:07 / 17:52–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 272° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.1 ng
Khoảng cách
382.541 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Nuevas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Nuevas

Không áp dụng — GMT-5

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Las Nuevas, Cuba

21.7053, -79.1473

Bản đồ

Las Nuevas là một trong các thành phố của Cuba, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Cuba
Thành phố Las Nuevas
ISO CU / CUB
TLD .cu
Tiền tệ CUP — Peso
Tọa độ 21.7053, -79.1473

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cuba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)—
Bayamo America/Havana (—)—
Camagüey America/Havana (—)—
Cerro America/Havana (—)—
Ciego de Ávila America/Havana (—)—
Cienfuegos America/Havana (—)—
Fontanar America/Havana (—)—
Guanabacoa America/Havana (—)—
Guantánamo America/Havana (—)—
Holguín America/Havana (—)—
La Habana America/Havana (—)—
Manzanillo America/Havana (—)—
Marianao America/Havana (—)—
Matanzas America/Havana (—)—
Pinar del Río America/Havana (—)—
San Miguel del Padrón America/Havana (—)—
Sancti Spíritus America/Havana (—)—
Santa Clara America/Havana (—)—
Santiago de Cuba America/Havana (—)—
Victoria de Las Tunas America/Havana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cuba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Artemisa America/Havana (—)—
Bauta America/Havana (—)—
Bayamo America/Havana (—)—
Ciego de Ávila America/Havana (—)—
Cienfuegos America/Havana (—)—
Guanabacoa America/Havana (—)—
Guantánamo America/Havana (—)—
Güines America/Havana (—)—
Holguín America/Havana (—)—
Jobabo America/Havana (—)—
Jovellanos America/Havana (—)—
La Habana America/Havana (—)—
Marianao America/Havana (—)—
Morón America/Havana (—)—
Palma Soriano America/Havana (—)—
Puerto Padre America/Havana (—)—
Sancti Spíritus America/Havana (—)—
Santa Clara America/Havana (—)—
Santo Domingo America/Havana (—)—
Trinidad America/Havana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sancti Spíritus Province

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Cabaiguán America/Havana (—)—
Condado America/Havana (—)—
Fomento America/Havana (—)—
Guayos America/Havana (—)—
Jatibonico America/Havana (—)—
La Sierpe America/Havana (—)—
Trinidad America/Havana (—)—
Yaguajay America/Havana (—)—

Các quận và hạt của Sancti Spíritus Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Nuevas?

Giờ địa phương hiện tại ở Las Nuevas là —.

Las Nuevas thuộc múi giờ nào?

Las Nuevas sử dụng múi giờ America/Havana.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Nuevas?

Giờ mùa hè ở Las Nuevas bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Las Nuevas?

Giờ mùa hè ở Las Nuevas kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Las Nuevas là gì?

Las Nuevas còn được gọi là: Las Nuevas, Las Nuevos, Los Nuevos.

Thời gian hiện tại tại Las Nuevas, Cuba