Thời gian hiện tại tại Lārīcheh, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lārīcheh, Isfahan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Lārīcheh, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Lārīcheh

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Lārīcheh

Lārīcheh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lārīcheh
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lārīcheh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lārīcheh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lārīcheh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lārīcheh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lārīcheh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lārīcheh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lārīcheh

Mặt trời mọc và lặn tại Lārīcheh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 13 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 55 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
04:59–05:35 / 18:37–19:13
Blue hour
04:31–04:42 / 19:30–19:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 124° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.858 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lārīcheh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lārīcheh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lārīcheh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Lārīcheh, Iran

32.0312, 51.6868

Bản đồ

Lārīcheh là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Lārīcheh là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Lārīcheh
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 32.0312, 51.6868

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadeh Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Alvand Asia/Tehran (—)
Bāghestān Asia/Tehran (—)
Bandar-e Māhshahr Asia/Tehran (—)
Dorūd Asia/Tehran (—)
Gorgan Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Khorramabad Asia/Tehran (—)
Lāhījān Asia/Tehran (—)
Māhdāsht Asia/Tehran (—)
Moḩammad Shahr Asia/Tehran (—)
Omīdīyeh Asia/Tehran (—)
Qūchān Asia/Tehran (—)
Rāmhormoz Asia/Tehran (—)
Salmās Asia/Tehran (—)
Sanandaj Asia/Tehran (—)
Saqqez Asia/Tehran (—)
Sīrjān Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lārīcheh?

Giờ địa phương hiện tại tại Lārīcheh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lārīcheh thuộc múi giờ nào?

Lārīcheh sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Lārīcheh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lārīcheh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lārīcheh là gì?

Lārīcheh còn được gọi là: Lārcheh, Lārīcheh, لاریچه.