Thời gian hiện tại tại Lampang, Thái Lan

Cờ Thái Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lampang, Lampang, Thái Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lampang, Thái Lan

Đồng hồ trực tuyến — Lampang

Asia/Bangkok

Đồng hồ trực tuyến — Lampang

Lampang so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lampang
00:00:00
Asia/Bangkok · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lampang Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Lampang, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lampang
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lampang
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lampang Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lampang
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lampang

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lampang

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lampang, Thái Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Bangkok và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lampang

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 54 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−47 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 13 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 2 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
06:00–06:31 / 18:25–18:55
Giờ xanh
05:37–05:46 / 19:09–19:18
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
70%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.2 ng
Khoảng cách
380.596 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lampang

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lampang

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lampang, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bangkok

Giới thiệu về Lampang, Thái Lan

18.2923, 99.4928

Bản đồ

Lampang là một trong các thành phố của Thái Lan, nằm ở Châu Á. Dân số của Lampang là 156.139 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thái Lan
Thành phố Lampang
ISO TH / THA
Dân số 156.139
TLD .th
Tiền tệ THB — Baht
Tọa độ 18.2923, 99.4928

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thái Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amphoe Phra Pradaeng Asia/Bangkok (—)
Ban Khlong Prawet Asia/Bangkok (—)
Bang Khae Asia/Bangkok (—)
Bang Khun Thian Asia/Bangkok (—)
Bangkok Asia/Bangkok (—)
Chatuchak Asia/Bangkok (—)
Chom Thong Asia/Bangkok (—)
Chon Buri Asia/Bangkok (—)
Hat Yai Asia/Bangkok (—)
Khlong Sam Wa Asia/Bangkok (—)
Lampang Asia/Bangkok (—)
Lat Krabang Asia/Bangkok (—)
Mueang Samut Prakan Asia/Bangkok (—)
Nong Chok Asia/Bangkok (—)
Nong Khaem Asia/Bangkok (—)
Nonthaburi Asia/Bangkok (—)
Pak Kret Asia/Bangkok (—)
Sai Mai Asia/Bangkok (—)
Si Racha Asia/Bangkok (—)
Vadhana Asia/Bangkok (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thái Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ban I Chang Asia/Bangkok (—)
Bang Bon Asia/Bangkok (—)
Bang Khun Thian Asia/Bangkok (—)
Chon Buri Asia/Bangkok (—)
Din Daeng Asia/Bangkok (—)
Hua Hin Asia/Bangkok (—)
Khlong Luang Asia/Bangkok (—)
Khlong Sam Wa Asia/Bangkok (—)
Khon Kaen Asia/Bangkok (—)
Mueang Samut Prakan Asia/Bangkok (—)
Nakhon Pathom Asia/Bangkok (—)
Nakhon Ratchasima Asia/Bangkok (—)
Pattaya Asia/Bangkok (—)
Rayong Asia/Bangkok (—)
Si Racha Asia/Bangkok (—)
Thon Buri Asia/Bangkok (—)
Thung Khru Asia/Bangkok (—)
Udon Thani Asia/Bangkok (—)
Vadhana Asia/Bangkok (—)
Wang Thonglang Asia/Bangkok (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lampang?

Giờ địa phương hiện tại ở Lampang là —.

Lampang thuộc múi giờ nào?

Lampang sử dụng múi giờ Asia/Bangkok.

Khi nào DST bắt đầu tại Lampang?

Lampang không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lampang?

Lampang không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lampang là gì?

Lampang còn được gọi là: 람빵, Amphoe Muang Lampang, Amphoe Mueang Lampang, Changwat Lampang, Changwat Muang Lampang, Changwat Muang Nagorn Lambang, Lakhon, Lakhon Lampang, Lampang, Lampangas, Lampanq, Muang Lakhon Lampang, Muang Lampang, Muang Nagorn Lambang, Muang Nakon Lampang, Mueang Lampang, Nakawn, Nakawn Lampang, Nakhon Lampang, Nakon Lampang, Nakorn Lampang, Лампанг, لامپانگ, لمپانګ, لمپانگ, لیمپینگ, ላምፓንግ, लंपांग, ল্যাম্পাং, ਲਮਪਾਂਗ, เทศบาลนครลำปาง, ลำปาง, ལམ་པང་།, ランパーン.