Thời gian hiện tại tại Huế, Việt Nam

Cờ Việt Nam

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Huế, Thừa Thiên Huế Province, Việt Nam, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Huế, Việt Nam

Đồng hồ trực tuyến — Huế

Asia/Bangkok

Đồng hồ trực tuyến — Huế

Huế so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Huế
00:00:00
Asia/Bangkok · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Huế Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Huế, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Huế
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Huế
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Huế Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Huế
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Huế

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Huế

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Huế, Việt Nam. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Bangkok và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Huế

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 58 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 6 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 8 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:26–05:57 / 17:54–18:25
Giờ xanh
05:03–05:12 / 18:39–18:48
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 259° TTN
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.2 ng
Khoảng cách
389.351 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Huế

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Huế

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Huế, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bangkok

Giới thiệu về Huế, Việt Nam

16.4619, 107.5955

Bản đồ

Huế là một trong các thành phố của Việt Nam, nằm ở Châu Á. Dân số của Huế là 1.380.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Việt Nam
Thành phố Huế
ISO VN / VNM
Dân số 1.380.000
TLD .vn
Tiền tệ VND — Dong
Tọa độ 16.4619, 107.5955

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Việt Nam

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Giang Asia/Bangkok (—)
Biên Hòa Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Buôn Ma Thuột Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Cần Thơ Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Đà Nẵng Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Hà Nội Asia/Bangkok (—)
Hải Phòng Asia/Bangkok (—)
Huế Asia/Bangkok (—)
Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Quy Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thanh Hóa Asia/Bangkok (—)
Thành phố Hồ Chí Minh Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thành Phố Nam Định Asia/Bangkok (—)
Thành Phố Thái Nguyên Asia/Bangkok (—)
Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Vinh Asia/Bangkok (—)
Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Việt Nam

20 / 20
Thành phố Thời gian
An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Đà Nẵng Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Đống Đa Asia/Bangkok (—)
Hà Nội Asia/Bangkok (—)
Hai BàTrưng Asia/Bangkok (—)
Huế Asia/Bangkok (—)
Long Biên Asia/Bangkok (—)
Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Nghi Sơn Asia/Bangkok (—)
Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Phú Quốc Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thanh Hóa Asia/Bangkok (—)
Thành Phố Bà Rịa Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thành Phố Hải Dương Asia/Bangkok (—)
Thành phố Hồ Chí Minh Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thành Phố Nam Định Asia/Bangkok (—)
Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Huế?

Giờ địa phương hiện tại ở Huế là —.

Huế thuộc múi giờ nào?

Huế sử dụng múi giờ Asia/Bangkok.

Khi nào DST bắt đầu tại Huế?

Huế không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Huế?

Huế không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Huế là gì?

Huế còn được gọi là: 후에, Hue, Hué, Huế, Hujė, Sun-fa-sṳ, Thành phố Huế, Χουέ, Хуе, Хюе, Хюэ, ჰუე, הואה, هوئه, هيو, ہوائے, ሁዌ, ह्यू, হিউ, ਹਿਊ, เว้, フエ, 順化, 順化市, 顺化市.