Thời gian hiện tại tại Lambayeque, Peru

Cờ Peru

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lambayeque, Lambayeque, Peru, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lambayeque, Lambayeque, Peru Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lambayeque, Peru

Đồng hồ trực tuyến — Lambayeque

America/Lima

Đồng hồ trực tuyến — Lambayeque

Lambayeque so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lambayeque
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lambayeque.
Lambayeque
00:00:00
America/Lima · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lambayeque —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lambayeque
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lambayeque
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lambayeque Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lambayeque
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lambayeque

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lambayeque

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lambayeque, Peru. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Lima và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lambayeque

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 22 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+19 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 30 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 44 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:52–06:20 / 17:45–18:14
Giờ xanh
05:30–05:38 / 18:27–18:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.471 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lambayeque

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lambayeque

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lambayeque, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Lima

Giới thiệu về Lambayeque, Peru

-6.7011, -79.9061

Bản đồ

Lambayeque là một trong các thành phố của Peru, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Lambayeque là 43.710 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Peru
Thành phố Lambayeque
ISO PE / PER
Dân số 43.710
TLD .pe
Tiền tệ PEN — Sol
Tọa độ -6.7011, -79.9061

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Peru

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arequipa America/Lima (—)—
Ayacucho America/Lima (—)—
Cajamarca America/Lima (—)—
Callao America/Lima (—)—
Chiclayo America/Lima (—)—
Chimbote America/Lima (—)—
Chincha Alta America/Lima (—)—
Cusco America/Lima (—)—
Huancayo America/Lima (—)—
Huánuco America/Lima (—)—
Ica America/Lima (—)—
Iquitos America/Lima (—)—
Juliaca America/Lima (—)—
Lima America/Lima (—)—
Piura America/Lima (—)—
Pucallpa America/Lima (—)—
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)—
Sullana America/Lima (—)—
Tacna America/Lima (—)—
Trujillo America/Lima (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Peru

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arequipa America/Lima (—)—
Cajamarca America/Lima (—)—
Callao America/Lima (—)—
Cerro de Pasco America/Lima (—)—
Chilca America/Lima (—)—
Chimbote America/Lima (—)—
Chincha Alta America/Lima (—)—
Chulucanas America/Lima (—)—
Huánuco America/Lima (—)—
Huaraz America/Lima (—)—
Ilo America/Lima (—)—
Juliaca America/Lima (—)—
Moquegua America/Lima (—)—
Paita America/Lima (—)—
Pucallpa America/Lima (—)—
San Francisco De Borja America/Lima (—)—
San Isidro America/Lima (—)—
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)—
Sullana America/Lima (—)—
Tacna America/Lima (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lambayeque

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Chongoyape America/Lima (—)—
Eten America/Lima (—)—
Ferreñafe America/Lima (—)—
La Pradera America/Lima (—)—
Monsefú America/Lima (—)—
Motupe America/Lima (—)—
Pátapo America/Lima (—)—
Picsi America/Lima (—)—
Pimentel America/Lima (—)—
Pueblo Nuevo America/Lima (—)—
Saña America/Lima (—)—
Santa Rosa America/Lima (—)—

Các quận và hạt của Lambayeque

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lambayeque?

Giờ địa phương hiện tại ở Lambayeque là —.

Lambayeque thuộc múi giờ nào?

Lambayeque sử dụng múi giờ America/Lima.

Khi nào DST bắt đầu tại Lambayeque?

Lambayeque không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lambayeque?

Lambayeque không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lambayeque là gì?

Lambayeque còn được gọi là: Lambayeque, Lampalliqi, Ламбайеке, لامبایکه، پرو, 兰巴耶克.

Thời gian hiện tại tại Lambayeque, Peru