Thời gian hiện tại tại Ladyokaha, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ladyokaha, Savanes District, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ladyokaha, Savanes District, Bờ Biển Ngà Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ladyokaha, Bờ Biển Ngà

Đồng hồ trực tuyến — Ladyokaha

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Ladyokaha

Ladyokaha so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ladyokaha
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ladyokaha.
Ladyokaha
00:00:00
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ladyokaha —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ladyokaha
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ladyokaha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ladyokaha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ladyokaha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ladyokaha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ladyokaha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ladyokaha, Bờ Biển Ngà. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Abidjan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ladyokaha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 44 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 34 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:13–06:42 / 17:27–17:57
Giờ xanh
05:51–05:59 / 18:10–18:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.8 ng
Khoảng cách
395.344 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ladyokaha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ladyokaha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ladyokaha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Ladyokaha, Bờ Biển Ngà

9.5363, -5.3347

Bản đồ

Ladyokaha là một trong các thành phố của Bờ Biển Ngà, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Thành phố Ladyokaha
ISO CI / CIV
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 9.5363, -5.3347

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)—
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Dabou Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Divo Africa/Abidjan (—)—
Duekoué Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
San-Pedro Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Soubré Africa/Abidjan (—)—
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)—
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Adzopé Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Daoukro Africa/Abidjan (—)—
Dimbokro Africa/Abidjan (—)—
Doropo Africa/Abidjan (—)—
Ferkessédougou Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Katiola Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
Odienné Africa/Abidjan (—)—
Ouangolodougou Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Soubré Africa/Abidjan (—)—
Tengréla Africa/Abidjan (—)—
Toumodi Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Savanes District

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Boundiali Africa/Abidjan (—)—
Diawala Africa/Abidjan (—)—
Dikodougou Africa/Abidjan (—)—
Ferkessédougou Africa/Abidjan (—)—
Gbon Africa/Abidjan (—)—
Kanakono Africa/Abidjan (—)—
Kaouara Africa/Abidjan (—)—
Kolia Africa/Abidjan (—)—
Kong Africa/Abidjan (—)—
Korokaha Africa/Abidjan (—)—
Kouto Africa/Abidjan (—)—
M’Bengué Africa/Abidjan (—)—
Nambingué Africa/Abidjan (—)—
Niellé Africa/Abidjan (—)—
Ouangolodougou Africa/Abidjan (—)—
Sinématiali Africa/Abidjan (—)—
Sirasso Africa/Abidjan (—)—
Tengréla Africa/Abidjan (—)—
Toumoukro Africa/Abidjan (—)—

Các quận và hạt của Savanes District

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ladyokaha?

Giờ địa phương hiện tại ở Ladyokaha là —.

Ladyokaha thuộc múi giờ nào?

Ladyokaha sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Ladyokaha?

Ladyokaha không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ladyokaha?

Ladyokaha không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ladyokaha là gì?

Ladyokaha còn được gọi là: Ladiokaha, Ladyokaha.

Thời gian hiện tại tại Ladyokaha, Bờ Biển Ngà