Thời gian hiện tại tại Labuan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Cờ Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Labuan, Federal Territory of Labuan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Labuan, Federal Territory of Labuan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Labuan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Đồng hồ trực tuyến — Labuan

Asia/Kuala_Lumpur

Đồng hồ trực tuyến — Labuan

Labuan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Labuan
--:--:--
Asia/Kuala_Lumpur · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Labuan Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Labuan, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Labuan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Labuan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Labuan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Labuan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Labuan

Mặt trời mọc và lặn tại Labuan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 25 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 25 phút 45 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 49 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:08–06:38 / 18:04–18:34
Blue hour
05:45–05:54 / 18:48–18:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Labuan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Labuan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Labuan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuala_Lumpur

Giới thiệu về Labuan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

5.2803, 115.2475

Bản đồ

Labuan là một trong các thành phố của Mã Lai (Ma-lay-xi-a), nằm ở Châu Á. Dân số của Labuan là 95.120 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Mã Lai (Ma-lay-xi-a).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mã Lai (Ma-lay-xi-a)
Thành phố Labuan
ISO MY / MYS
Dân số 95.120
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 5.2803, 115.2475

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kota Kinabalu Asia/Kuching (UTC+8)15:20:29
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Mahkota Cheras Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Batu Pahat Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Bintulu Asia/Kuching (UTC+8)15:20:29
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kangar Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Klang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kuala Terengganu Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Kuching Asia/Kuching (UTC+8)15:20:29
Miri Asia/Kuching (UTC+8)15:20:29
Pagoh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Parit Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Sandakan Asia/Kuching (UTC+8)15:20:29
Seremban Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Seri Kembangan Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Setapak Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Setia Tropika Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Taman Senai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29
Titiwangsa Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)15:20:29

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Labuan?

Giờ địa phương hiện tại tại Labuan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Labuan thuộc múi giờ nào?

Labuan sử dụng múi giờ Asia/Kuala_Lumpur.

Khi nào DST bắt đầu tại Labuan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Labuan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Labuan là gì?

Labuan còn được gọi là: Labuan, Namin, Nàmǐn, Victoria, Victoria Town, Виктория, Лабуан, لابوان, ላቡዋን, लाबुआन, লাবুয়ান, ਲਾਬੁਆਨ, ラブアン, 纳闽.