Thời gian hiện tại tại Labandy, Madagascar

Cờ Madagascar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Labandy, Sofia, Madagascar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Labandy, Sofia, Madagascar Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Labandy, Madagascar

Đồng hồ trực tuyến — Labandy

Indian/Antananarivo

Đồng hồ trực tuyến — Labandy

Labandy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Labandy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Labandy.
Labandy
00:00:00
Indian/Antananarivo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Labandy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Labandy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Labandy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Labandy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Labandy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Labandy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Labandy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Labandy, Madagascar. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Labandy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 38 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+51 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 6 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 9 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:15–05:44 / 17:24–17:53
Giờ xanh
04:52–05:01 / 18:07–18:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Labandy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Labandy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Labandy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Antananarivo

Giới thiệu về Labandy, Madagascar

-16.2833, 47.3833

Bản đồ

Labandy là một trong các thành phố của Madagascar, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Madagascar
Thành phố Labandy
ISO MG / MDG
TLD .mg
Tiền tệ MGA — Ariary
Tọa độ -16.2833, 47.3833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madagascar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (—)—
Ambilobe Indian/Antananarivo (—)—
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)—
Andoany Indian/Antananarivo (—)—
Antalaha Indian/Antananarivo (—)—
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)—
Antanifotsy Indian/Antananarivo (—)—
Antsalova Indian/Antananarivo (—)—
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)—
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)—
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)—
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)—
Ivato Indian/Antananarivo (—)—
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)—
Moramanga Indian/Antananarivo (—)—
Morondava Indian/Antananarivo (—)—
Sambava Indian/Antananarivo (—)—
Toamasina Indian/Antananarivo (—)—
Toliara Indian/Antananarivo (—)—
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Madagascar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambalavao Indian/Antananarivo (—)—
Ambato Boeny Indian/Antananarivo (—)—
Ambatofinandrahana Indian/Antananarivo (—)—
Ambositra Indian/Antananarivo (—)—
Ampanihy Indian/Antananarivo (—)—
Farafangana Indian/Antananarivo (—)—
Faratsiho Indian/Antananarivo (—)—
Fenoarivo Atsinanana Indian/Antananarivo (—)—
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)—
Ivato Indian/Antananarivo (—)—
Manakara Indian/Antananarivo (—)—
Maroantsetra Indian/Antananarivo (—)—
Maromandia Indian/Antananarivo (—)—
Nosy Varika Indian/Antananarivo (—)—
Soanierana Ivongo Indian/Antananarivo (—)—
Soavinandriana Indian/Antananarivo (—)—
Toamasina Indian/Antananarivo (—)—
Toliara Indian/Antananarivo (—)—
Vangaindrano Indian/Antananarivo (—)—
Vavatenina Indian/Antananarivo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sofia

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Analalava Indian/Antananarivo (—)—
Antsirabe Afovoany Indian/Antananarivo (—)—
Antsohihy Indian/Antananarivo (—)—
Bealanana Indian/Antananarivo (—)—
Befandriana Indian/Antananarivo (—)—
Boriziny Indian/Antananarivo (—)—
Mampikony Indian/Antananarivo (—)—
Maromandia Indian/Antananarivo (—)—
Marovantaza Indian/Antananarivo (—)—

Các quận và hạt của Sofia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Labandy?

Giờ địa phương hiện tại ở Labandy là —.

Labandy thuộc múi giờ nào?

Labandy sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo.

Khi nào DST bắt đầu tại Labandy?

Labandy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Labandy?

Labandy không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Labandy, Madagascar