Thời gian hiện tại tại La Felicidad, Argentina

Cờ Argentina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại La Felicidad, Buenos Aires, Argentina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — La Felicidad, Argentina

Đồng hồ trực tuyến — La Felicidad

America/Argentina/Buenos_Aires

Đồng hồ trực tuyến — La Felicidad

La Felicidad so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
La Felicidad
00:00:00
America/Argentina/Buenos_Aires · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại La Felicidad Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại La Felicidad, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của La Felicidad
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
La Felicidad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của La Felicidad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại La Felicidad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho La Felicidad

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: La Felicidad

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và La Felicidad, Argentina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại La Felicidad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 43 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 36 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 81° Đ ↓ 279° T
Giờ vàng
07:08–07:43 / 17:56–18:31
Giờ xanh
06:42–06:52 / 18:47–18:57
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
371.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại La Felicidad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại La Felicidad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại La Felicidad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Argentina/Buenos_Aires

Giới thiệu về La Felicidad, Argentina

-37.1927, -57.5493

Bản đồ

La Felicidad là một trong các thành phố của Argentina, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của La Felicidad là 0 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Argentina
Thành phố La Felicidad
ISO AR / ARG
Dân số 0
TLD .ar
Tiền tệ ARS — Peso
Tọa độ -37.1927, -57.5493

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Argentina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Neuquén America/Argentina/Salta (—)
Paraná America/Argentina/Cordoba (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Resistencia America/Argentina/Cordoba (—)
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)
Salta America/Argentina/Salta (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Santiago del Estero America/Argentina/Cordoba (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Argentina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bariloche America/Argentina/Salta (—)
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Comodoro Rivadavia America/Argentina/Catamarca (—)
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Rioja America/Argentina/La_Rioja (—)
Lomas de Zamora America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mendoza America/Argentina/Mendoza (—)
Morón America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Olavarría America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Paraná America/Argentina/Cordoba (—)
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Reconquista America/Argentina/Cordoba (—)
Río Cuarto America/Argentina/Cordoba (—)
San Justo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Nicolás de los Arroyos America/Argentina/Buenos_Aires (—)
San Rafael America/Argentina/Mendoza (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Villa María America/Argentina/Cordoba (—)
Villa Mercedes America/Argentina/San_Luis (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở La Felicidad?

Giờ địa phương hiện tại ở La Felicidad là —.

La Felicidad thuộc múi giờ nào?

La Felicidad sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires.

Khi nào DST bắt đầu tại La Felicidad?

La Felicidad không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại La Felicidad?

La Felicidad không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của La Felicidad là gì?

La Felicidad còn được gọi là: La Felicidad.