Thời gian hiện tại tại Kuṭebāskharka, Nepal

Cờ Nepal

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kuṭebāskharka, Lumbini Province, Nepal, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kuṭebāskharka, Lumbini Province, Nepal Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kuṭebāskharka, Nepal

Đồng hồ trực tuyến — Kuṭebāskharka

Asia/Kathmandu

Đồng hồ trực tuyến — Kuṭebāskharka

Kuṭebāskharka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kuṭebāskharka
--:--:--
Asia/Kathmandu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kuṭebāskharka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kuṭebāskharka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kuṭebāskharka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kuṭebāskharka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kuṭebāskharka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kuṭebāskharka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kuṭebāskharka

Mặt trời mọc và lặn tại Kuṭebāskharka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 57 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 58 phút 4 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 19 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:17–05:51 / 18:40–19:15
Blue hour
04:50–05:00 / 19:31–19:42
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.319 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kuṭebāskharka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kuṭebāskharka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kuṭebāskharka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kathmandu

Giới thiệu về Kuṭebāskharka, Nepal

28.6112, 82.7901

Bản đồ

Kuṭebāskharka là một trong các thành phố của Nepal, nằm ở Châu Á. Dân số của Kuṭebāskharka là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nepal.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nepal
Thành phố Kuṭebāskharka
ISO NP / NPL
Dân số 0
TLD .np
Tiền tệ NPR — Rupee
Tọa độ 28.6112, 82.7901

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nepal

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Bharatpur Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Biratnagar Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Birendranagar Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Birgunj Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Butwal Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Dhangadhi Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Dharān Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Hetauda Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Inaruwa Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Kathmandu Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Lahān Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Mahendranagar Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Nepalgunj Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Patan Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Pokhara Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Rājbirāj Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Triyuga Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nepal

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Bharatpur Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Biratnagar Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Birendranagar Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Birgunj Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Butwal Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Dharān Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Hetauda Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Inaruwa Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Kathmandu Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Lahān Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Mahendranagar Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Nepalgunj Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Patan Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Pokhara Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Rājbirāj Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Siddharthanagar Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19
Triyuga Asia/Kathmandu (UTC+5:45)21:52:19

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kuṭebāskharka?

Giờ địa phương hiện tại tại Kuṭebāskharka được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kuṭebāskharka thuộc múi giờ nào?

Kuṭebāskharka sử dụng múi giờ Asia/Kathmandu.

Khi nào DST bắt đầu tại Kuṭebāskharka?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kuṭebāskharka?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kuṭebāskharka là gì?

Kuṭebāskharka còn được gọi là: Kuṭebāskharka.