Thời gian hiện tại tại Kiiminki, Phần Lan

Cờ Phần Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kiiminki, North Ostrobothnia, Phần Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kiiminki, North Ostrobothnia, Phần Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kiiminki, Phần Lan

Đồng hồ trực tuyến — Kiiminki

Europe/Helsinki

Đồng hồ trực tuyến — Kiiminki

Kiiminki so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kiiminki
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kiiminki.
Kiiminki
00:00:00
Europe/Helsinki · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kiiminki —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kiiminki
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kiiminki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kiiminki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kiiminki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kiiminki

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kiiminki

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kiiminki, Phần Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Helsinki và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kiiminki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 22 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−411 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 22 giờ 13 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 3 giờ 29 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:48–09:13 / 14:46–16:11
Giờ xanh
06:54–07:15 / 16:44–17:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 41° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kiiminki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kiiminki

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kiiminki, Phần Lan

65.1314, 25.7974

Bản đồ

Kiiminki là một trong các thành phố của Phần Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kiiminki là 12.069 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Phần Lan
Thành phố Kiiminki
ISO FI / FIN
Dân số 12.069
TLD .fi
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 65.1314, 25.7974

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Phần Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Espoo Europe/Helsinki (—)—
Hämeenlinna Europe/Helsinki (—)—
Helsinki Europe/Helsinki (—)—
Joensuu Europe/Helsinki (—)—
Jyväskylä Europe/Helsinki (—)—
Kouvola Europe/Helsinki (—)—
Kuopio Europe/Helsinki (—)—
Lahti Europe/Helsinki (—)—
Lappeenranta Europe/Helsinki (—)—
Mikkeli Europe/Helsinki (—)—
Oulu Europe/Helsinki (—)—
Pori Europe/Helsinki (—)—
Porvoo Europe/Helsinki (—)—
Rovaniemi Europe/Helsinki (—)—
Salo Europe/Helsinki (—)—
Seinäjoki Europe/Helsinki (—)—
Tampere Europe/Helsinki (—)—
Turku Europe/Helsinki (—)—
Vaasa Europe/Helsinki (—)—
Vantaa Europe/Helsinki (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Phần Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Helsinki Europe/Helsinki (—)—
Hollola Europe/Helsinki (—)—
Joensuu Europe/Helsinki (—)—
Kaarina Europe/Helsinki (—)—
Kajaani Europe/Helsinki (—)—
Kerava Europe/Helsinki (—)—
Kirkkonummi Europe/Helsinki (—)—
Klaukkala Europe/Helsinki (—)—
Kotka Europe/Helsinki (—)—
Lahti Europe/Helsinki (—)—
Lohja Europe/Helsinki (—)—
Nokia Europe/Helsinki (—)—
Nurmijärvi Europe/Helsinki (—)—
Raisio Europe/Helsinki (—)—
Raseborg Europe/Helsinki (—)—
Rauma Europe/Helsinki (—)—
Seinäjoki Europe/Helsinki (—)—
Tampere Europe/Helsinki (—)—
Vihti Europe/Helsinki (—)—
Ylöjärvi Europe/Helsinki (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của North Ostrobothnia

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Haukipudas Europe/Helsinki (—)—
Kalajoki Europe/Helsinki (—)—
Kempele Europe/Helsinki (—)—
Kuusamo Europe/Helsinki (—)—
Liminka Europe/Helsinki (—)—
Nivala Europe/Helsinki (—)—
Raahe Europe/Helsinki (—)—
Ylivieska Europe/Helsinki (—)—

Các quận và hạt của North Ostrobothnia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kiiminki?

Giờ địa phương hiện tại ở Kiiminki là —.

Kiiminki thuộc múi giờ nào?

Kiiminki sử dụng múi giờ Europe/Helsinki.

Khi nào DST bắt đầu tại Kiiminki?

Giờ mùa hè ở Kiiminki bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kiiminki?

Giờ mùa hè ở Kiiminki kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kiiminki là gì?

Kiiminki còn được gọi là: Kiiminki, Киминки.

Thời gian hiện tại tại Kiiminki, Phần Lan