Thời gian hiện tại tại Kifutu, Congo - Kinshasa

Cờ Congo - Kinshasa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kifutu, Haut-Lomami, Congo - Kinshasa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kifutu, Haut-Lomami, Congo - Kinshasa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kifutu, Congo - Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Kifutu

Africa/Lubumbashi

Đồng hồ trực tuyến — Kifutu

Kifutu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kifutu
--:--:--
Africa/Lubumbashi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kifutu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kifutu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kifutu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kifutu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kifutu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kifutu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kifutu

Mặt trời mọc và lặn tại Kifutu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 34 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 40 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 34 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:32–07:02 / 17:36–18:06
Blue hour
06:09–06:18 / 18:20–18:29
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kifutu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kifutu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kifutu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lubumbashi

Giới thiệu về Kifutu, Congo - Kinshasa

-9.4290, 25.7490

Bản đồ

Kifutu là một trong các thành phố của Congo - Kinshasa, nằm ở Châu Phi. Dân số của Kifutu là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Congo - Kinshasa.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Congo - Kinshasa
Thành phố Kifutu
ISO CD / COD
Dân số 0
TLD .cd
Tiền tệ CDF — Franc
Tọa độ -9.4290, 25.7490

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boma Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Bukavu Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Bunia Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Butembo Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Goma Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Isiro Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Kananga Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Kikwit Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Kinshasa Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Kisangani Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Kolwezi Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Likasi Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Masina Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Matadi Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Mbandaka Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Mwene Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Tshikapa Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Uvira Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babamba Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Bandundu Province Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Beni Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Bolenge Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Bulungu Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Bunia Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Gandajika Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Idiofa Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Inkisi Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Inongo Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Kambove Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Kenge Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Kimpese Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Kituku Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Kongolo Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Matadi Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Mbanza-Ngungu Africa/Kinshasa (UTC+1)06:24:36
Mulongo Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36
Nyunzu Africa/Lubumbashi (UTC+2)07:24:36

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kifutu?

Giờ địa phương hiện tại tại Kifutu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kifutu thuộc múi giờ nào?

Kifutu sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi.

Khi nào DST bắt đầu tại Kifutu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kifutu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.