Thời gian hiện tại tại Kaskinen, Phần Lan

Cờ Phần Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kaskinen, Ostrobothnia, Phần Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kaskinen, Ostrobothnia, Phần Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kaskinen, Phần Lan

Đồng hồ trực tuyến — Kaskinen

Europe/Helsinki

Đồng hồ trực tuyến — Kaskinen

Kaskinen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kaskinen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kaskinen.
Kaskinen
00:00:00
Europe/Helsinki · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kaskinen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kaskinen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kaskinen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kaskinen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kaskinen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kaskinen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kaskinen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kaskinen, Phần Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Helsinki và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kaskinen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 37 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−354 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 57 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 59 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:59–09:13 / 15:23–16:37
Giờ xanh
07:10–07:29 / 17:07–17:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 17° BĐB ↓ 359° B
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kaskinen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kaskinen

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kaskinen, Phần Lan

62.3844, 21.2233

Bản đồ

Kaskinen là một trong các thành phố của Phần Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kaskinen là 1.278 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Phần Lan
Thành phố Kaskinen
ISO FI / FIN
Dân số 1.278
TLD .fi
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 62.3844, 21.2233

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Phần Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Espoo Europe/Helsinki (—)—
Hämeenlinna Europe/Helsinki (—)—
Helsinki Europe/Helsinki (—)—
Joensuu Europe/Helsinki (—)—
Jyväskylä Europe/Helsinki (—)—
Kouvola Europe/Helsinki (—)—
Kuopio Europe/Helsinki (—)—
Lahti Europe/Helsinki (—)—
Lappeenranta Europe/Helsinki (—)—
Mikkeli Europe/Helsinki (—)—
Oulu Europe/Helsinki (—)—
Pori Europe/Helsinki (—)—
Porvoo Europe/Helsinki (—)—
Rovaniemi Europe/Helsinki (—)—
Salo Europe/Helsinki (—)—
Seinäjoki Europe/Helsinki (—)—
Tampere Europe/Helsinki (—)—
Turku Europe/Helsinki (—)—
Vaasa Europe/Helsinki (—)—
Vantaa Europe/Helsinki (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Phần Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Helsinki Europe/Helsinki (—)—
Hollola Europe/Helsinki (—)—
Kaarina Europe/Helsinki (—)—
Kangasala Europe/Helsinki (—)—
Karhula Europe/Helsinki (—)—
Kokkola Europe/Helsinki (—)—
Kotka Europe/Helsinki (—)—
Kouvola Europe/Helsinki (—)—
Nokia Europe/Helsinki (—)—
Nurmijärvi Europe/Helsinki (—)—
Oulu Europe/Helsinki (—)—
Pirkkala Europe/Helsinki (—)—
Pori Europe/Helsinki (—)—
Raahe Europe/Helsinki (—)—
Raseborg Europe/Helsinki (—)—
Salo Europe/Helsinki (—)—
Sastamala Europe/Helsinki (—)—
Savonlinna Europe/Helsinki (—)—
Sipoo Europe/Helsinki (—)—
Vaasa Europe/Helsinki (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kaskinen?

Giờ địa phương hiện tại ở Kaskinen là —.

Kaskinen thuộc múi giờ nào?

Kaskinen sử dụng múi giờ Europe/Helsinki.

Khi nào DST bắt đầu tại Kaskinen?

Giờ mùa hè ở Kaskinen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kaskinen?

Giờ mùa hè ở Kaskinen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kaskinen là gì?

Kaskinen còn được gọi là: Kaskë, Kaskinen, Kaskinena, Kaskö, Каскинен, Каскінен, کاسکینن, 卡斯克.

Thời gian hiện tại tại Kaskinen, Phần Lan