Thời gian hiện tại tại Kāmyārān, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kāmyārān, Kurdistan Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kāmyārān, Kurdistan Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kāmyārān, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Kāmyārān

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Kāmyārān

Kāmyārān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kāmyārān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kāmyārān.
Kāmyārān
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kāmyārān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kāmyārān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kāmyārān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kāmyārān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kāmyārān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kāmyārān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kāmyārān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kāmyārān, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kāmyārān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 51 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 29 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 49 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:39–07:15 / 16:56–17:31
Giờ xanh
06:14–06:24 / 17:47–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kāmyārān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kāmyārān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kāmyārān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Kāmyārān, Iran

34.7953, 46.9368

Bản đồ

Kāmyārān là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Kāmyārān là 57.077 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Kāmyārān
ISO IR / IRN
Dân số 57.077
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 34.7953, 46.9368

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arak Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Khorramabad Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qarchak Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kurdistan Province

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Bāneh Asia/Tehran (—)—
Bījār Asia/Tehran (—)—
Dīvāndarreh Asia/Tehran (—)—
Marīvān Asia/Tehran (—)—
Qorveh Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Saqqez Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Kurdistan Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kāmyārān?

Giờ địa phương hiện tại ở Kāmyārān là —.

Kāmyārān thuộc múi giờ nào?

Kāmyārān sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Kāmyārān?

Kāmyārān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kāmyārān?

Kāmyārān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kāmyārān là gì?

Kāmyārān còn được gọi là: Kāmyārān, کامیاران.

Thời gian hiện tại tại Kāmyārān, Iran