Thời gian hiện tại tại Juraybah, Gioóc-đa-ni (Jordan)

Cờ Gioóc-đa-ni (Jordan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Juraybah, Zarqa Governorate, Gioóc-đa-ni (Jordan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Juraybah, Gioóc-đa-ni (Jordan)

Đồng hồ trực tuyến — Juraybah

Asia/Amman

Đồng hồ trực tuyến — Juraybah

Juraybah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Juraybah
--:--:--
Asia/Amman · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Juraybah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Juraybah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Juraybah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Juraybah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Juraybah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Juraybah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Juraybah

Mặt trời mọc và lặn tại Juraybah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 13 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 15 phút 3 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:32–06:08 / 19:10–19:46
Blue hour
05:04–05:15 / 20:03–20:14
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 123° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
404.763 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Juraybah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Juraybah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Juraybah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Amman

Giới thiệu về Juraybah, Gioóc-đa-ni (Jordan)

32.0555, 35.9969

Bản đồ

Juraybah là một trong các thành phố của Gioóc-đa-ni (Jordan), nằm ở Châu Á. Dân số của Juraybah là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Gioóc-đa-ni (Jordan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Gioóc-đa-ni (Jordan)
Thành phố Juraybah
ISO JO / JOR
Dân số 0
TLD .jo
Tiền tệ JOD — Dinar
Tọa độ 32.0555, 35.9969

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gioóc-đa-ni (Jordan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ajloun Asia/Amman (—)
Al Jubayhah Asia/Amman (—)
Al Mafraq Asia/Amman (—)
Amman Asia/Amman (—)
Aqaba Asia/Amman (—)
Ar Ramtha Asia/Amman (—)
Az̧ Z̧ulayl Asia/Amman (—)
Irbid Asia/Amman (—)
Jerash Asia/Amman (—)
Khuraybat as Sūq Asia/Amman (—)
Ma'an Asia/Amman (—)
Madaba Asia/Amman (—)
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)
Rukban Asia/Amman (—)
Russeifa Asia/Amman (—)
Saḩāb Asia/Amman (—)
Salt Asia/Amman (—)
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)
Zarqa Asia/Amman (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gioóc-đa-ni (Jordan)

14 / 14
Thành phố Thời gian
Ajloun Asia/Amman (—)
Amman Asia/Amman (—)
Aqaba Asia/Amman (—)
Ar Ramtha Asia/Amman (—)
Irbid Asia/Amman (—)
Khuraybat as Sūq Asia/Amman (—)
Madaba Asia/Amman (—)
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)
Rukban Asia/Amman (—)
Russeifa Asia/Amman (—)
Salt Asia/Amman (—)
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)
Zarqa Asia/Amman (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Juraybah?

Giờ địa phương hiện tại tại Juraybah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Juraybah thuộc múi giờ nào?

Juraybah sử dụng múi giờ Asia/Amman.

Khi nào DST bắt đầu tại Juraybah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Juraybah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Juraybah là gì?

Juraybah còn được gọi là: Jereiba, Juraybah, Jureiba, Khirbat Juraybah, Khirbat Jureiba, جريبة.