Thời gian hiện tại tại Jijiang, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jijiang, Chongqing, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jijiang, Chongqing, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jijiang, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Jijiang

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Jijiang

Jijiang so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jijiang
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jijiang.
Jijiang
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jijiang —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jijiang
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jijiang
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jijiang Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jijiang
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jijiang

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jijiang

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jijiang, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jijiang

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 1 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 16 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
07:00–07:32 / 17:45–18:18
Giờ xanh
06:36–06:45 / 18:32–18:42
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
82%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
388.619 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jijiang

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jijiang

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jijiang, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Jijiang, Trung Quốc

29.2899, 106.2500

Bản đồ

Jijiang là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Jijiang là 196.787 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Jijiang
ISO CN / CHN
Dân số 196.787
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 29.2899, 106.2500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)—
Hải Khẩu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Ninh Ba Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Pujiang Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—)—
Thái Nguyên Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Truy Bác Asia/Shanghai (—)—
Trường Sa Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Chongqing

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bachuan Asia/Shanghai (—)—
Banan Asia/Shanghai (—)—
Beibei Asia/Shanghai (—)—
Bishan Asia/Shanghai (—)—
Changyuan Asia/Shanghai (—)—
Fengcheng Asia/Shanghai (—)—
Fuling Asia/Shanghai (—)—
Guixi Asia/Shanghai (—)—
Gunan Asia/Shanghai (—)—
Hanfeng Asia/Shanghai (—)—
Hechuan Asia/Shanghai (—)—
Huixing Asia/Shanghai (—)—
Nanchuan Asia/Shanghai (—)—
Wanxian Asia/Shanghai (—)—
Wanzhou Asia/Shanghai (—)—
Yangcheng Asia/Shanghai (—)—
Yongchuan Asia/Shanghai (—)—
Zitong Asia/Shanghai (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jijiang?

Giờ địa phương hiện tại ở Jijiang là —.

Jijiang thuộc múi giờ nào?

Jijiang sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Jijiang?

Jijiang không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jijiang?

Jijiang không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Jijiang là gì?

Jijiang còn được gọi là: Chiang-chin, Chiang-ching, Chiang-ching-ch’eng, Chiang-ching-hsien, Jiangjin Qu, Jijiang, Jijiang Jiedao, Kiangtsin, Kiangtsing-hsien, 几江.

Thời gian hiện tại tại Jijiang, Trung Quốc