Thời gian hiện tại tại Jaburu, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jaburu, Maranhão, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Jaburu, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Jaburu

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Jaburu

Jaburu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Jaburu
--:--:--
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Jaburu Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Jaburu, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jaburu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Jaburu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jaburu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jaburu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jaburu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jaburu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jaburu, Brazil. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jaburu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 26 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 48 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:14–06:44 / 17:33–18:03
Giờ xanh
05:52–06:01 / 18:17–18:25
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
88%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
18.1 ng
Khoảng cách
397.076 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jaburu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jaburu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jaburu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Jaburu, Brazil

-5.5500, -46.2000

Bản đồ

Jaburu là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Jaburu là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Jaburu
ISO BR / BRA
Dân số 0
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.5500, -46.2000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Araucária America/Sao_Paulo (—)
Cabo de Santo Agostinho America/Recife (—)
Camaquã America/Sao_Paulo (—)
Candeias America/Bahia (—)
Concórdia America/Sao_Paulo (—)
Embu-Guaçu America/Sao_Paulo (—)
Imperatriz America/Fortaleza (—)
Irati America/Sao_Paulo (—)
Lages America/Sao_Paulo (—)
Lavras America/Sao_Paulo (—)
Pacajus America/Fortaleza (—)
Parnaíba America/Fortaleza (—)
Pirassununga America/Sao_Paulo (—)
Porto Seguro America/Bahia (—)
Recanto das Emas America/Sao_Paulo (—)
Rondonópolis America/Cuiaba (—)
Santo Angelo America/Sao_Paulo (—)
Valinhos America/Sao_Paulo (—)
Varginha America/Sao_Paulo (—)
Vitória America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jaburu?

Giờ địa phương hiện tại ở Jaburu là —.

Jaburu thuộc múi giờ nào?

Jaburu sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Jaburu?

Jaburu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jaburu?

Jaburu không áp dụng giờ mùa hè.