Thời gian hiện tại tại Itaberaí, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Itaberaí, Goiás, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Itaberaí, Goiás, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Itaberaí, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Itaberaí

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Itaberaí

Itaberaí so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Itaberaí
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Itaberaí.
Itaberaí
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Itaberaí —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Itaberaí
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Itaberaí
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Itaberaí Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Itaberaí
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Itaberaí

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Itaberaí

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Itaberaí, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Itaberaí

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 41 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 5 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 10 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:42–06:11 / 17:54–18:23
Giờ xanh
05:19–05:28 / 18:37–18:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
53%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.9 ng
Khoảng cách
371.865 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Itaberaí

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Itaberaí

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Itaberaí, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Itaberaí, Ba Tây (Bra-xin)

-16.0203, -49.8103

Bản đồ

Itaberaí là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Itaberaí là 44.734 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Itaberaí
ISO BR / BRA
Dân số 44.734
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -16.0203, -49.8103

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Goiás

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Águas Lindas de Goiás America/Sao_Paulo (—)—
Anápolis America/Sao_Paulo (—)—
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Caldas Novas America/Sao_Paulo (—)—
Catalão America/Sao_Paulo (—)—
Cidade Ocidental America/Sao_Paulo (—)—
Formosa America/Sao_Paulo (—)—
Goianésia America/Sao_Paulo (—)—
Goianira America/Sao_Paulo (—)—
Itumbiara America/Sao_Paulo (—)—
Jataí America/Sao_Paulo (—)—
Luziânia America/Sao_Paulo (—)—
Novo Gama America/Sao_Paulo (—)—
Planaltina America/Sao_Paulo (—)—
Rio Verde America/Sao_Paulo (—)—
Santo Antônio do Descoberto America/Sao_Paulo (—)—
Senador Canedo America/Sao_Paulo (—)—
Trindade America/Sao_Paulo (—)—
Valparaíso de Goiás America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Goiás

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Itaberaí?

Giờ địa phương hiện tại ở Itaberaí là —.

Itaberaí thuộc múi giờ nào?

Itaberaí sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Itaberaí?

Itaberaí không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Itaberaí?

Itaberaí không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Itaberaí là gì?

Itaberaí còn được gọi là: Itaberahy, Itaborahy, Итабераи.

Thời gian hiện tại tại Itaberaí, Ba Tây (Bra-xin)