Thời gian hiện tại tại Isabel, Philippines

Cờ Philippines

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Isabel, Eastern Visayas, Philippines, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Isabel, Eastern Visayas, Philippines Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Isabel, Philippines

Đồng hồ trực tuyến — Isabel

Asia/Manila

Đồng hồ trực tuyến — Isabel

Isabel so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Isabel
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Isabel.
Isabel
00:00:00
Asia/Manila · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Isabel —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Isabel
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Isabel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Isabel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Isabel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Isabel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Isabel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Isabel, Philippines. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Manila và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Isabel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 43 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 45 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 29 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:33–06:02 / 16:48–17:17
Giờ xanh
05:12–05:20 / 17:30–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.5 ng
Khoảng cách
373.648 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Isabel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Isabel

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Isabel, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Manila

Giới thiệu về Isabel, Philippines

10.9267, 124.4340

Bản đồ

Isabel là một trong các thành phố của Philippines, nằm ở Châu Á. Dân số của Isabel là 8.597 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Philippines
Thành phố Isabel
ISO PH / PHL
Dân số 8.597
TLD .ph
Tiền tệ PHP — Peso
Tọa độ 10.9267, 124.4340

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Philippines

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Antipolo City Asia/Manila (—)—
Budta Asia/Manila (—)—
Cagayan de Oro Asia/Manila (—)—
Calamba Asia/Manila (—)—
Caloocan Asia/Manila (—)—
Cebu City Asia/Manila (—)—
City of Muntinlupa Asia/Manila (—)—
City of Taguig Asia/Manila (—)—
Davao City Asia/Manila (—)—
General Santos Asia/Manila (—)—
Lapu-Lapu City Asia/Manila (—)—
Las Piñas Asia/Manila (—)—
Makati City Asia/Manila (—)—
Malingao Asia/Manila (—)—
Manila Asia/Manila (—)—
Paranaque City Asia/Manila (—)—
Pasig Asia/Manila (—)—
Quezon City Asia/Manila (—)—
Valenzuela Asia/Manila (—)—
Zamboanga City Asia/Manila (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Philippines

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bacolod City Asia/Manila (—)—
Bacoor Asia/Manila (—)—
Bagong Silang Asia/Manila (—)—
Baguio City Asia/Manila (—)—
Budta Asia/Manila (—)—
Cabanatuan City Asia/Manila (—)—
Cabuyao Asia/Manila (—)—
Cagayan de Oro Asia/Manila (—)—
Cainta Asia/Manila (—)—
Dasmariñas Asia/Manila (—)—
General Santos Asia/Manila (—)—
Iligan City Asia/Manila (—)—
Las Piñas Asia/Manila (—)—
Makati City Asia/Manila (—)—
Malingao Asia/Manila (—)—
Manila Asia/Manila (—)—
Marikina City Asia/Manila (—)—
Paranaque City Asia/Manila (—)—
Quezon City Asia/Manila (—)—
Tarlac City Asia/Manila (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eastern Visayas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abuyog Asia/Manila (—)—
Baybay Asia/Manila (—)—
Borongan Asia/Manila (—)—
Burauen Asia/Manila (—)—
Calbayog City Asia/Manila (—)—
Carigara Asia/Manila (—)—
Catarman Asia/Manila (—)—
Catbalogan Asia/Manila (—)—
Guiuan Asia/Manila (—)—
Inopacan Asia/Manila (—)—
Laoang Asia/Manila (—)—
Maasin Asia/Manila (—)—
Naval Asia/Manila (—)—
Ormoc Asia/Manila (—)—
Palo Asia/Manila (—)—
Palompon Asia/Manila (—)—
Panalanoy Asia/Manila (—)—
Tacloban Asia/Manila (—)—
Tanauan Asia/Manila (—)—
Zumarraga Asia/Manila (—)—

Các quận và hạt của Eastern Visayas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Isabel?

Giờ địa phương hiện tại ở Isabel là —.

Isabel thuộc múi giờ nào?

Isabel sử dụng múi giờ Asia/Manila.

Khi nào DST bắt đầu tại Isabel?

Isabel không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Isabel?

Isabel không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Isabel là gì?

Isabel còn được gọi là: Isabel, Quiot.

Thời gian hiện tại tại Isabel, Philippines