Thời gian hiện tại tại Ingiri, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Cờ Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ingiri, Samegrelo and Zemo Svaneti, Giê-oóc-gi-a (Georgia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ingiri, Samegrelo and Zemo Svaneti, Giê-oóc-gi-a (Georgia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ingiri, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Đồng hồ trực tuyến — Ingiri

Asia/Tbilisi

Đồng hồ trực tuyến — Ingiri

Ingiri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ingiri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ingiri.
Ingiri
00:00:00
Asia/Tbilisi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ingiri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ingiri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ingiri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ingiri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ingiri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ingiri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ingiri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ingiri, Giê-oóc-gi-a (Georgia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ingiri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:39–08:19 / 17:33–18:12
Giờ xanh
07:10–07:22 / 18:30–18:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.746 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ingiri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ingiri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ingiri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tbilisi

Giới thiệu về Ingiri, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

42.4963, 41.8122

Bản đồ

Ingiri là một trong các thành phố của Giê-oóc-gi-a (Georgia), nằm ở Châu Á. Dân số của Ingiri là 4.049 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Giê-oóc-gi-a (Georgia)
Thành phố Ingiri
ISO GE / GEO
Dân số 4.049
TLD .ge
Tiền tệ GEL — Lari
Tọa độ 42.4963, 41.8122

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (—)—
Batumi Asia/Tbilisi (—)—
Gardabani Asia/Tbilisi (—)—
Gori Asia/Tbilisi (—)—
K'obulet'i Asia/Tbilisi (—)—
Khashuri Asia/Tbilisi (—)—
Kutaisi Asia/Tbilisi (—)—
Marneuli Asia/Tbilisi (—)—
Ozurget'i Asia/Tbilisi (—)—
Poti Asia/Tbilisi (—)—
Rustavi Asia/Tbilisi (—)—
Samtredia Asia/Tbilisi (—)—
Senaki Asia/Tbilisi (—)—
Stantsiya Novyy Afon Asia/Tbilisi (—)—
Sukhumi Europe/Moscow (—)—
Tbilisi Asia/Tbilisi (—)—
Telavi Asia/Tbilisi (—)—
Ts'khinvali Asia/Tbilisi (—)—
Zestaponi Asia/Tbilisi (—)—
Zugdidi Asia/Tbilisi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhalk'alak'i Asia/Tbilisi (—)—
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (—)—
Borjomi Asia/Tbilisi (—)—
Gagra Asia/Tbilisi (—)—
Gori Asia/Tbilisi (—)—
K'obulet'i Asia/Tbilisi (—)—
Kaspi Asia/Tbilisi (—)—
Mtskheta Asia/Tbilisi (—)—
Poti Asia/Tbilisi (—)—
Sadakhlo Asia/Tbilisi (—)—
Sagarejo Asia/Tbilisi (—)—
Samtredia Asia/Tbilisi (—)—
Senaki Asia/Tbilisi (—)—
Stantsiya Novyy Afon Asia/Tbilisi (—)—
Sukhumi Europe/Moscow (—)—
Surami Asia/Tbilisi (—)—
Tbilisi Asia/Tbilisi (—)—
Telavi Asia/Tbilisi (—)—
Tqibuli Asia/Tbilisi (—)—
Tsqaltubo Asia/Tbilisi (—)—

Các quận và hạt của Samegrelo and Zemo Svaneti

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ingiri?

Giờ địa phương hiện tại ở Ingiri là —.

Ingiri thuộc múi giờ nào?

Ingiri sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi.

Khi nào DST bắt đầu tại Ingiri?

Ingiri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ingiri?

Ingiri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ingiri là gì?

Ingiri còn được gọi là: Ingiri, Inguri, ინგირი.

Thời gian hiện tại tại Ingiri, Giê-oóc-gi-a (Georgia)