Thời gian hiện tại tại Independência, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Independência, Ceará, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Independência, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Independência

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Independência

Independência so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Independência
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Independência Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Independência, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Independência
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Independência
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Independência Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Independência
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Independência

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Independência

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Independência, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Independência

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 56 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+14 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 26 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 48 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 76° ĐĐB ↓ 284° TTB
Giờ vàng
05:47–06:15 / 17:15–17:43
Giờ xanh
05:26–05:34 / 17:56–18:05
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
18%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
4.1 ng
Khoảng cách
386.025 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Independência

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Independência

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Independência, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Independência, Ba Tây (Bra-xin)

-5.3964, -40.3086

Bản đồ

Independência là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Independência là 24.024 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Independência
ISO BR / BRA
Dân số 24.024
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.3964, -40.3086

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)
Belém America/Belem (—)
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Jaboatão America/Recife (—)
Londrina America/Sao_Paulo (—)
Mauá America/Sao_Paulo (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Porto Velho America/Porto_Velho (—)
Santo André America/Sao_Paulo (—)
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Serra America/Sao_Paulo (—)
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Independência?

Giờ địa phương hiện tại ở Independência là —.

Independência thuộc múi giờ nào?

Independência sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Independência?

Independência không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Independência?

Independência không áp dụng giờ mùa hè.