Thời gian hiện tại tại Īj, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Īj, Fars, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Īj, Fars, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Īj, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Īj

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Īj

Īj so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Īj
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Īj.
Īj
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Īj —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Īj
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Īj
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Īj Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Īj
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Īj

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Īj

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Īj, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Īj

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−97 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 1 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 17 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:58–06:30 / 16:43–17:16
Giờ xanh
05:34–05:43 / 17:30–17:40
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.8 ng
Khoảng cách
387.609 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Īj

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Īj

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Īj, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Īj, Iran

29.0214, 54.2459

Bản đồ

Īj là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Īj là 6.246 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Īj
ISO IR / IRN
Dân số 6.246
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 29.0214, 54.2459

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Āmol Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Khorramabad Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Fars

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abadeh Asia/Tehran (—)—
Ābādeh Asia/Tehran (—)—
Dārāb Asia/Tehran (—)—
Eqlīd Asia/Tehran (—)—
Estahbān Asia/Tehran (—)—
Fasā Asia/Tehran (—)—
Fīrūzābād Asia/Tehran (—)—
Gerāsh Asia/Tehran (—)—
Jahrom Asia/Tehran (—)—
Kavār Asia/Tehran (—)—
Kāzerūn Asia/Tehran (—)—
Lamerd Asia/Tehran (—)—
Lār Asia/Tehran (—)—
Marvdasht Asia/Tehran (—)—
Neyrīz Asia/Tehran (—)—
Nūrābād Asia/Tehran (—)—
Pāsārgād Asia/Tehran (—)—
Shahr-e Ṣadrā Asia/Tehran (—)—
Zarqān Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Fars

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Īj?

Giờ địa phương hiện tại ở Īj là —.

Īj thuộc múi giờ nào?

Īj sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Īj?

Īj không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Īj?

Īj không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Īj là gì?

Īj còn được gọi là: Eij, Ij, Īj, ایج.

Thời gian hiện tại tại Īj, Iran