Thời gian hiện tại tại Hrabskě, Slovakia

Cờ Slovakia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hrabskě, Prešov Region, Slovakia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hrabskě, Prešov Region, Slovakia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hrabskě, Slovakia

Đồng hồ trực tuyến — Hrabskě

Europe/Bratislava

Đồng hồ trực tuyến — Hrabskě

Hrabskě so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hrabskě
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hrabskě.
Hrabskě
00:00:00
Europe/Bratislava · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hrabskě —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hrabskě
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hrabskě
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hrabskě Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hrabskě
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hrabskě

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hrabskě

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hrabskě, Slovakia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bratislava và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hrabskě

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 50 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−198 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 15 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 10 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:23–07:10 / 15:27–16:14
Giờ xanh
05:50–06:02 / 16:34–16:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hrabskě

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hrabskě

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hrabskě, Slovakia

49.3403, 21.0726

Bản đồ

Hrabskě là một trong các thành phố của Slovakia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hrabskě là 601 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Slovakia
Thành phố Hrabskě
ISO SK / SVK
Dân số 601
TLD .sk
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.3403, 21.0726

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Slovakia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Bratislava Europe/Bratislava (—)—
Dúbravka Europe/Bratislava (—)—
Karlova Ves Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Košice Europe/Bratislava (—)—
Martin Europe/Bratislava (—)—
Michalovce Europe/Bratislava (—)—
Nitra Europe/Bratislava (—)—
Nové Zámky Europe/Bratislava (—)—
Petržalka Europe/Bratislava (—)—
Poprad Europe/Bratislava (—)—
Považská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Prešov Europe/Bratislava (—)—
Prievidza Europe/Bratislava (—)—
Spišská Nová Ves Europe/Bratislava (—)—
Trenčín Europe/Bratislava (—)—
Trnava Europe/Bratislava (—)—
Žilina Europe/Bratislava (—)—
Zvolen Europe/Bratislava (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Slovakia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Bardejov Europe/Bratislava (—)—
Čadca Europe/Bratislava (—)—
Dolný Kubín Europe/Bratislava (—)—
Dúbravka Europe/Bratislava (—)—
Dunajská Streda Europe/Bratislava (—)—
Hlohovec Europe/Bratislava (—)—
Košice Europe/Bratislava (—)—
Liptovský Mikuláš Europe/Bratislava (—)—
Lučenec Europe/Bratislava (—)—
Martin Europe/Bratislava (—)—
Nitra Europe/Bratislava (—)—
Petržalka Europe/Bratislava (—)—
Prešov Europe/Bratislava (—)—
Prievidza Europe/Bratislava (—)—
Šaľa Europe/Bratislava (—)—
Senica Europe/Bratislava (—)—
Trebišov Europe/Bratislava (—)—
Trnava Europe/Bratislava (—)—
Žilina Europe/Bratislava (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Prešov Region

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Bardejov Europe/Bratislava (—)—
Humenné Europe/Bratislava (—)—
Kežmarok Europe/Bratislava (—)—
Levoča Europe/Bratislava (—)—
Sabinov Europe/Bratislava (—)—
Snina Europe/Bratislava (—)—
Stará Ľubovňa Europe/Bratislava (—)—
Vranov nad Topľou Europe/Bratislava (—)—

Các quận và hạt của Prešov Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hrabskě?

Giờ địa phương hiện tại ở Hrabskě là —.

Hrabskě thuộc múi giờ nào?

Hrabskě sử dụng múi giờ Europe/Bratislava.

Khi nào DST bắt đầu tại Hrabskě?

Giờ mùa hè ở Hrabskě bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hrabskě?

Giờ mùa hè ở Hrabskě kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Hrabskě là gì?

Hrabskě còn được gọi là: Hrabskě.

Thời gian hiện tại tại Hrabskě, Slovakia