Thời gian hiện tại tại Hermosa, Costa Rica

Cờ Costa Rica

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hermosa, San José, Costa Rica, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hermosa, San José, Costa Rica Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hermosa, Costa Rica

Đồng hồ trực tuyến — Hermosa

America/Costa_Rica

Đồng hồ trực tuyến — Hermosa

Hermosa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hermosa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hermosa.
Hermosa
00:00:00
America/Costa_Rica · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hermosa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hermosa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hermosa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hermosa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hermosa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hermosa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hermosa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hermosa, Costa Rica. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Costa_Rica và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hermosa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−26 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 34 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:24–05:52 / 16:43–17:12
Giờ xanh
05:02–05:10 / 17:25–17:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
73%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.9 ng
Khoảng cách
366.699 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hermosa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hermosa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hermosa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Costa_Rica

Giới thiệu về Hermosa, Costa Rica

9.3463, -83.6569

Bản đồ

Hermosa là một trong các thành phố của Costa Rica, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Costa Rica
Thành phố Hermosa
ISO CR / CRI
TLD .cr
Tiền tệ CRC — Colon
Tọa độ 9.3463, -83.6569

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Costa Rica

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alajuela America/Costa_Rica (—)—
Cartago America/Costa_Rica (—)—
Chacarita America/Costa_Rica (—)—
Curridabat America/Costa_Rica (—)—
Liberia America/Costa_Rica (—)—
Paraíso America/Costa_Rica (—)—
Puerto Limón America/Costa_Rica (—)—
Puntarenas America/Costa_Rica (—)—
Purral America/Costa_Rica (—)—
Quesada America/Costa_Rica (—)—
San Isidro de El General America/Costa_Rica (—)—
San José America/Costa_Rica (—)—
San José America/Costa_Rica (—)—
San Juan America/Costa_Rica (—)—
San Miguel America/Costa_Rica (—)—
San Pedro America/Costa_Rica (—)—
San Rafael Abajo America/Costa_Rica (—)—
San Vicente America/Costa_Rica (—)—
San Vicente de Moravia America/Costa_Rica (—)—
Turrialba America/Costa_Rica (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Costa Rica

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alajuela America/Costa_Rica (—)—
Aserrí America/Costa_Rica (—)—
Canas America/Costa_Rica (—)—
Colón America/Costa_Rica (—)—
Concepción America/Costa_Rica (—)—
Escazú America/Costa_Rica (—)—
Esparza America/Costa_Rica (—)—
Nicoya America/Costa_Rica (—)—
Patarrá America/Costa_Rica (—)—
Puerto Limón America/Costa_Rica (—)—
Puntarenas America/Costa_Rica (—)—
San Antonio America/Costa_Rica (—)—
San Isidro de El General America/Costa_Rica (—)—
San Juan America/Costa_Rica (—)—
San Juan de Dios America/Costa_Rica (—)—
San Rafael America/Costa_Rica (—)—
San Rafael Abajo America/Costa_Rica (—)—
San Vicente de Moravia America/Costa_Rica (—)—
Siquirres America/Costa_Rica (—)—
Tejar America/Costa_Rica (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của San José

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Alajuelita America/Costa_Rica (—)—
Aserrí America/Costa_Rica (—)—
Guadalupe America/Costa_Rica (—)—
Patarrá America/Costa_Rica (—)—
Sabanilla America/Costa_Rica (—)—
San Felipe America/Costa_Rica (—)—
San Juan de Dios America/Costa_Rica (—)—
San Rafael America/Costa_Rica (—)—
San Rafael Arriba America/Costa_Rica (—)—
Tejar America/Costa_Rica (—)—

Các quận và hạt của San José

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hermosa?

Giờ địa phương hiện tại ở Hermosa là —.

Hermosa thuộc múi giờ nào?

Hermosa sử dụng múi giờ America/Costa_Rica.

Khi nào DST bắt đầu tại Hermosa?

Hermosa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hermosa?

Hermosa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hermosa là gì?

Hermosa còn được gọi là: Hermosa.

Thời gian hiện tại tại Hermosa, Costa Rica