Thời gian hiện tại tại Curridabat, Costa Rica

Cờ Costa Rica

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Curridabat, Provincia de San José, Costa Rica, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Curridabat, Costa Rica

Đồng hồ trực tuyến — Curridabat

America/Costa_Rica

Đồng hồ trực tuyến — Curridabat

Curridabat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Curridabat
--:--:--
America/Costa_Rica · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Curridabat Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Curridabat, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Curridabat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Curridabat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Curridabat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Curridabat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Curridabat

Mặt trời mọc và lặn tại Curridabat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 42 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 42 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 32 phút 50 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:17–05:47 / 17:29–17:59
Blue hour
04:54–05:03 / 18:13–18:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.966 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Curridabat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Curridabat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Curridabat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Costa_Rica

Giới thiệu về Curridabat, Costa Rica

9.9139, -84.0359

Bản đồ

Curridabat là một trong các thành phố của Costa Rica, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Curridabat là 34.586 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Costa Rica.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Costa Rica
Thành phố Curridabat
ISO CR / CRI
Dân số 34.586
TLD .cr
Tiền tệ CRC — Colon
Tọa độ 9.9139, -84.0359

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Costa Rica

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alajuela America/Costa_Rica (—)
Cartago America/Costa_Rica (—)
Chacarita America/Costa_Rica (—)
Curridabat America/Costa_Rica (—)
Liberia America/Costa_Rica (—)
Paraíso America/Costa_Rica (—)
Puerto Limón America/Costa_Rica (—)
Puntarenas America/Costa_Rica (—)
Purral America/Costa_Rica (—)
Quesada America/Costa_Rica (—)
San Isidro de El General America/Costa_Rica (—)
San José America/Costa_Rica (—)
San José America/Costa_Rica (—)
San Juan America/Costa_Rica (—)
San Miguel America/Costa_Rica (—)
San Pedro America/Costa_Rica (—)
San Rafael Abajo America/Costa_Rica (—)
San Vicente America/Costa_Rica (—)
San Vicente de Moravia America/Costa_Rica (—)
Turrialba America/Costa_Rica (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Costa Rica

2 / 2
Thành phố Thời gian
Puerto Limón America/Costa_Rica (—)
San José America/Costa_Rica (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Curridabat?

Giờ địa phương hiện tại tại Curridabat được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Curridabat thuộc múi giờ nào?

Curridabat sử dụng múi giờ America/Costa_Rica.

Khi nào DST bắt đầu tại Curridabat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Curridabat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Curridabat là gì?

Curridabat còn được gọi là: CRCRR, Curridabat.