Thời gian hiện tại tại Hellebæk, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hellebæk, Capital Region, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hellebæk, Capital Region, Đan Mạch Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hellebæk, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Hellebæk

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Hellebæk

Hellebæk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hellebæk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hellebæk.
Hellebæk
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hellebæk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hellebæk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hellebæk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hellebæk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hellebæk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hellebæk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hellebæk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hellebæk, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hellebæk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 8 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−258 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 38 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 55 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:18–08:16 / 15:29–16:26
Giờ xanh
06:38–06:54 / 16:51–17:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hellebæk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hellebæk

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hellebæk, Đan Mạch

56.0682, 12.5578

Bản đồ

Hellebæk là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hellebæk là 5.790 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Hellebæk
ISO DK / DNK
Dân số 5.790
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 56.0682, 12.5578

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ballerup Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Brøndby Europe/Copenhagen (—)—
Farum Europe/Copenhagen (—)—
Fredericia Europe/Copenhagen (—)—
Frederikshavn Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Hillerød Europe/Copenhagen (—)—
Holbæk Europe/Copenhagen (—)—
Holstebro Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Ishøj Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Slagelse Europe/Copenhagen (—)—
Stenløse Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—
Viby J Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Capital Region

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Albertslund Europe/Copenhagen (—)—
Allerød Europe/Copenhagen (—)—
Ballerup Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Birkerød Europe/Copenhagen (—)—
Brøndby Europe/Copenhagen (—)—
Charlottenlund Europe/Copenhagen (—)—
Farum Europe/Copenhagen (—)—
Frederikssund Europe/Copenhagen (—)—
Glostrup Europe/Copenhagen (—)—
Helsingør Europe/Copenhagen (—)—
Hillerød Europe/Copenhagen (—)—
Ishøj Europe/Copenhagen (—)—
Rødovre Europe/Copenhagen (—)—
Stenløse Europe/Copenhagen (—)—
Taastrup Europe/Copenhagen (—)—

Các quận và hạt của Capital Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hellebæk?

Giờ địa phương hiện tại ở Hellebæk là —.

Hellebæk thuộc múi giờ nào?

Hellebæk sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Hellebæk?

Giờ mùa hè ở Hellebæk bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hellebæk?

Giờ mùa hè ở Hellebæk kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Hellebæk là gì?

Hellebæk còn được gọi là: Hellebæk.

Thời gian hiện tại tại Hellebæk, Đan Mạch