Thời gian hiện tại tại Ḩātim, Jordan

Cờ Jordan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩātim, Irbid, Jordan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḩātim, Irbid, Jordan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ḩātim, Jordan

Đồng hồ trực tuyến — Ḩātim

Asia/Amman

Đồng hồ trực tuyến — Ḩātim

Ḩātim so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḩātim
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḩātim.
Ḩātim
00:00:00
Asia/Amman · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḩātim —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩātim
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḩātim
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩātim Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩātim
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩātim

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩātim

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩātim, Jordan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Amman và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩātim

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 4 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−111 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 18 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:48–07:22 / 17:19–17:53
Giờ xanh
06:23–06:33 / 18:08–18:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.963 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩātim

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩātim

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩātim, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Amman

Giới thiệu về Ḩātim, Jordan

32.6449, 35.7777

Bản đồ

Ḩātim là một trong các thành phố của Jordan, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩātim là 5.542 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Jordan
Thành phố Ḩātim
ISO JO / JOR
Dân số 5.542
TLD .jo
Tiền tệ JOD — Dinar
Tọa độ 32.6449, 35.7777

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jordan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajloun Asia/Amman (—)—
Al Jubayhah Asia/Amman (—)—
Al Mafraq Asia/Amman (—)—
Amman Asia/Amman (—)—
Aqaba Asia/Amman (—)—
Ar Ramtha Asia/Amman (—)—
Az̧ Z̧ulayl Asia/Amman (—)—
Irbid Asia/Amman (—)—
Jerash Asia/Amman (—)—
Khuraybat as Sūq Asia/Amman (—)—
Ma'an Asia/Amman (—)—
Madaba Asia/Amman (—)—
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)—
Rukban Asia/Amman (—)—
Russeifa Asia/Amman (—)—
Saḩāb Asia/Amman (—)—
Salt Asia/Amman (—)—
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)—
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)—
Zarqa Asia/Amman (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Jordan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Anjarah Asia/Amman (—)—
‘Ayy Asia/Amman (—)—
Ain Janna Asia/Amman (—)—
Al Jubayhah Asia/Amman (—)—
Al Mafraq Asia/Amman (—)—
Ar Ramtha Asia/Amman (—)—
Bayt Yāfā Asia/Amman (—)—
Kafr Asad Asia/Amman (—)—
Kurayyimah Asia/Amman (—)—
Ma'an Asia/Amman (—)—
Māḩiş Asia/Amman (—)—
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)—
Ruwaished Asia/Amman (—)—
Şakhrah Asia/Amman (—)—
Sakib Asia/Amman (—)—
Şammā Asia/Amman (—)—
Sūf Asia/Amman (—)—
Umm as Summāq Asia/Amman (—)—
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)—
Zarqa Asia/Amman (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Irbid

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Ash Shajarah Asia/Amman (—)—
Aţ Ţayyibah Asia/Amman (—)—
Aţ Ţurrah Asia/Amman (—)—
Judita Asia/Amman (—)—
Kurayyimah Asia/Amman (—)—

Các quận và hạt của Irbid

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩātim?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩātim là —.

Ḩātim thuộc múi giờ nào?

Ḩātim sử dụng múi giờ Asia/Amman.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩātim?

Ḩātim không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩātim?

Ḩātim không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩātim là gì?

Ḩātim còn được gọi là: Hatem, Ḩātim, حاتم.

Thời gian hiện tại tại Ḩātim, Jordan