Thời gian hiện tại tại Hassi el Aricha, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hassi el Aricha, Oriental, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hassi el Aricha, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Hassi el Aricha

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Hassi el Aricha

Hassi el Aricha so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hassi el Aricha
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hassi el Aricha Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Hassi el Aricha, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hassi el Aricha
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hassi el Aricha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hassi el Aricha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hassi el Aricha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hassi el Aricha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hassi el Aricha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hassi el Aricha, Ma-rốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Casablanca và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hassi el Aricha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 10 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−109 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 18 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 59 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 75° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
06:35–07:09 / 19:13–19:46
Giờ xanh
06:10–06:20 / 20:02–20:12
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 236° TN
Độ chiếu sáng
63%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
8.6 ng
Khoảng cách
404.151 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hassi el Aricha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hassi el Aricha

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hassi el Aricha, Ma-rốc

32.7054, -2.0717

Bản đồ

Hassi el Aricha là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi. Dân số của Hassi el Aricha là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Hassi el Aricha
ISO MA / MAR
Dân số 0
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 32.7054, -2.0717

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)
Casablanca Africa/Casablanca (—)
El Jadida Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Kenitra Africa/Casablanca (—)
Khouribga Africa/Casablanca (—)
Marrakesh Africa/Casablanca (—)
Meknes Africa/Casablanca (—)
Mohammedia Africa/Casablanca (—)
Oujda Africa/Casablanca (—)
Rabat Africa/Casablanca (—)
Safi Africa/Casablanca (—)
Salé Africa/Casablanca (—)
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)
Tangier Africa/Casablanca (—)
Temara Africa/Casablanca (—)
Tétouan Africa/Casablanca (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ben Guerir Africa/Casablanca (—)
Berkane Africa/Casablanca (—)
Bouskoura Africa/Casablanca (—)
Casablanca Africa/Casablanca (—)
El Kelaa des Srarhna Africa/Casablanca (—)
Guelmim Africa/Casablanca (—)
Khemisset Africa/Casablanca (—)
Larache Africa/Casablanca (—)
Mohammedia Africa/Casablanca (—)
Ouislane Africa/Casablanca (—)
Oujda Africa/Casablanca (—)
Rabat Africa/Casablanca (—)
Safi Africa/Casablanca (—)
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)
Sefrou Africa/Casablanca (—)
Sidi Kacem Africa/Casablanca (—)
Sidi Slimane Africa/Casablanca (—)
Temara Africa/Casablanca (—)
Tétouan Africa/Casablanca (—)
Tiflet Africa/Casablanca (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hassi el Aricha?

Giờ địa phương hiện tại ở Hassi el Aricha là —.

Hassi el Aricha thuộc múi giờ nào?

Hassi el Aricha sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Hassi el Aricha?

Giờ mùa hè ở Hassi el Aricha bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hassi el Aricha?

Giờ mùa hè ở Hassi el Aricha kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.