Thời gian hiện tại tại Harangdűlő, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Harangdűlő, Jász-Nagykun-Szolnok, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Harangdűlő, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Harangdűlő

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Harangdűlő

Harangdűlő so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Harangdűlő
00:00:00
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Harangdűlő Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Harangdűlő, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Harangdűlő
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Harangdűlő
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Harangdűlő Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Harangdűlő
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Harangdűlő

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Harangdűlő

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Harangdűlő, Hungary. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Budapest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Harangdűlő

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 31 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−201 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 55 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 28 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
06:41–07:22 / 17:32–18:13
Giờ xanh
06:11–06:23 / 18:31–18:43
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
23.1 ng
Khoảng cách
371.086 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Harangdűlő

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Harangdűlő

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Harangdűlő

Cần điều chỉnh sau 21 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Harangdűlő, Hungary

47.1833, 20.2000

Bản đồ

Harangdűlő là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu. Dân số của Harangdűlő là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Harangdűlő
ISO HU / HUN
Dân số 0
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 47.1833, 20.2000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Budapest Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Érd Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Sopron Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szolnok Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajka Europe/Budapest (—)—
Baja Europe/Budapest (—)—
Cegléd Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Esztergom Europe/Budapest (—)—
Hajdúböszörmény Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kazincbarcika Europe/Budapest (—)—
Kiskunhalas Europe/Budapest (—)—
Komló Europe/Budapest (—)—
Mosonmagyaróvár Europe/Budapest (—)—
Pápa Europe/Budapest (—)—
Salgótarján Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szentendre Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Vác Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Harangdűlő?

Giờ địa phương hiện tại ở Harangdűlő là —.

Harangdűlő thuộc múi giờ nào?

Harangdűlő sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Harangdűlő?

Giờ mùa hè ở Harangdűlő bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Harangdűlő?

Giờ mùa hè ở Harangdűlő kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.