Thời gian hiện tại tại Hanjargalant, Mông Cổ

Cờ Mông Cổ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hanjargalant, Bulgan, Mông Cổ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hanjargalant, Mông Cổ

Đồng hồ trực tuyến — Hanjargalant

Asia/Ulaanbaatar

Đồng hồ trực tuyến — Hanjargalant

Hanjargalant so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hanjargalant
00:00:00
Asia/Ulaanbaatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hanjargalant Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Hanjargalant, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hanjargalant
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hanjargalant
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hanjargalant Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hanjargalant
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hanjargalant

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hanjargalant

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hanjargalant, Mông Cổ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hanjargalant

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 34 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−214 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 11 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 13 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 85° Đ ↓ 275° T
Giờ vàng
06:44–07:26 / 18:36–19:18
Giờ xanh
06:12–06:24 / 19:37–19:50
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 230° TN
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
4.9 ng
Khoảng cách
398.774 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hanjargalant

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hanjargalant

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hanjargalant, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ulaanbaatar

Giới thiệu về Hanjargalant, Mông Cổ

48.9572, 103.2661

Bản đồ

Hanjargalant là một trong các thành phố của Mông Cổ, nằm ở Châu Á. Dân số của Hanjargalant là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mông Cổ
Thành phố Hanjargalant
ISO MN / MNG
Dân số 0
TLD .mn
Tiền tệ MNT — Tugrik
Tọa độ 48.9572, 103.2661

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Altai Asia/Hovd (—)
Arvayheer Asia/Ulaanbaatar (—)
Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—)
Bayanhongor Asia/Ulaanbaatar (—)
Bogd Asia/Ulaanbaatar (—)
Cecerleg Asia/Ulaanbaatar (—)
Choibalsan Asia/Ulaanbaatar (—)
Dalandzadgad Asia/Ulaanbaatar (—)
Darkhan Asia/Ulaanbaatar (—)
Dzüünharaa Asia/Ulaanbaatar (—)
Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—)
Khovd Asia/Hovd (—)
Mörön Asia/Ulaanbaatar (—)
Nalayh Asia/Ulaanbaatar (—)
Ölgii Asia/Hovd (—)
Saynshand Asia/Ulaanbaatar (—)
Sühbaatar Asia/Ulaanbaatar (—)
Ulaangom Asia/Hovd (—)
Ulan Bator Asia/Ulaanbaatar (—)
Undurkhaan Asia/Ulaanbaatar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Altanbulag Asia/Ulaanbaatar (—)
Berkh Asia/Ulaanbaatar (—)
Bor-Öndör Asia/Ulaanbaatar (—)
Choibalsan Asia/Ulaanbaatar (—)
Darkhan Asia/Ulaanbaatar (—)
Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—)
Hutag Asia/Ulaanbaatar (—)
Jargalant Asia/Ulaanbaatar (—)
Mörön Asia/Ulaanbaatar (—)
Nalayh Asia/Ulaanbaatar (—)
Ölgii Asia/Hovd (—)
Sört Asia/Ulaanbaatar (—)
Sühbaatar Asia/Ulaanbaatar (—)
Tosontsengel Asia/Hovd (—)
Tsagaannuur Asia/Hovd (—)
Tsengel Asia/Ulaanbaatar (—)
Turt Asia/Ulaanbaatar (—)
Ulaangom Asia/Hovd (—)
Ulaanhudag Asia/Ulaanbaatar (—)
Ulan Bator Asia/Ulaanbaatar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hanjargalant?

Giờ địa phương hiện tại ở Hanjargalant là —.

Hanjargalant thuộc múi giờ nào?

Hanjargalant sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Hanjargalant?

Hanjargalant không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hanjargalant?

Hanjargalant không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hanjargalant là gì?

Hanjargalant còn được gọi là: Hanjargalant, Khanjargalant.