Thời gian hiện tại tại Hambantota, Xri Lan-ca (Sri Lanka)

Cờ Xri Lan-ca (Sri Lanka)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hambantota, Southern Province, Xri Lan-ca (Sri Lanka), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hambantota, Southern Province, Xri Lan-ca (Sri Lanka) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hambantota, Xri Lan-ca (Sri Lanka)

Đồng hồ trực tuyến — Hambantota

Asia/Colombo

Đồng hồ trực tuyến — Hambantota

Hambantota so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hambantota
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hambantota.
Hambantota
00:00:00
Asia/Colombo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hambantota —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hambantota
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hambantota
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hambantota Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hambantota
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hambantota

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hambantota

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hambantota, Xri Lan-ca (Sri Lanka). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Colombo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hambantota

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 54 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 28 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 46 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:51–06:20 / 17:18–17:46
Giờ xanh
05:30–05:38 / 17:59–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
365.769 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hambantota

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hambantota

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hambantota, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Colombo

Giới thiệu về Hambantota, Xri Lan-ca (Sri Lanka)

6.1241, 81.1185

Bản đồ

Hambantota là một trong các thành phố của Xri Lan-ca (Sri Lanka), nằm ở Châu Á. Dân số của Hambantota là 19.999 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Xri Lan-ca (Sri Lanka)
Thành phố Hambantota
ISO LK / LKA
Dân số 19.999
TLD .lk
Tiền tệ LKR — Rupee
Tọa độ 6.1241, 81.1185

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xri Lan-ca (Sri Lanka)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambalantota Asia/Colombo (—)—
Battaramulla Asia/Colombo (—)—
Batticaloa Asia/Colombo (—)—
Colombo Asia/Colombo (—)—
Dambulla Asia/Colombo (—)—
Dehiwala-Mount Lavinia Asia/Colombo (—)—
Galle Asia/Colombo (—)—
Jaffna Asia/Colombo (—)—
Kalmunai Asia/Colombo (—)—
Kandy Asia/Colombo (—)—
Katunayaka Asia/Colombo (—)—
Maharagama Asia/Colombo (—)—
Matara Asia/Colombo (—)—
Moratuwa Asia/Colombo (—)—
Negombo Asia/Colombo (—)—
Pita Kotte Asia/Colombo (—)—
Point Pedro Asia/Colombo (—)—
Sri Jayawardenepura Kotte Asia/Colombo (—)—
Trincomalee Asia/Colombo (—)—
Valvettithurai Asia/Colombo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xri Lan-ca (Sri Lanka)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambalangoda Asia/Colombo (—)—
Ampara Asia/Colombo (—)—
Badulla Asia/Colombo (—)—
Batticaloa Asia/Colombo (—)—
Bentota Asia/Colombo (—)—
Beruwala Asia/Colombo (—)—
Homagama Asia/Colombo (—)—
Kalmunai Asia/Colombo (—)—
Kalutara Asia/Colombo (—)—
Kandana Asia/Colombo (—)—
Katunayaka Asia/Colombo (—)—
Kolonnawa Asia/Colombo (—)—
Kurunegala Asia/Colombo (—)—
Mullaittivu Asia/Colombo (—)—
Mulleriyawa Asia/Colombo (—)—
Panadura Asia/Colombo (—)—
Puttalam Asia/Colombo (—)—
Trincomalee Asia/Colombo (—)—
Vavuniya Asia/Colombo (—)—
Welisara Asia/Colombo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Southern Province

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Ambalangoda Asia/Colombo (—)—
Beliatta Asia/Colombo (—)—
Bentota Asia/Colombo (—)—
Devinuwara Asia/Colombo (—)—
Tangalle Asia/Colombo (—)—
Weligama Asia/Colombo (—)—

Các quận và hạt của Southern Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hambantota?

Giờ địa phương hiện tại ở Hambantota là —.

Hambantota thuộc múi giờ nào?

Hambantota sử dụng múi giờ Asia/Colombo.

Khi nào DST bắt đầu tại Hambantota?

Hambantota không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hambantota?

Hambantota không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hambantota là gì?

Hambantota còn được gọi là: 함반토타, Hambambota, Hambanbota, Hambantota, Hambatota, Χαμπάντοτα, Хамбантота, האמבאנטוטה, هامبانتوتا, ہامبانتوتا.

Thời gian hiện tại tại Hambantota, Xri Lan-ca (Sri Lanka)