Thời gian hiện tại tại Ḩakamā, Jordan

Cờ Jordan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩakamā, Irbid, Jordan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḩakamā, Irbid, Jordan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ḩakamā, Jordan

Đồng hồ trực tuyến — Ḩakamā

Asia/Amman

Đồng hồ trực tuyến — Ḩakamā

Ḩakamā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḩakamā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḩakamā.
Ḩakamā
00:00:00
Asia/Amman · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḩakamā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩakamā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḩakamā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩakamā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩakamā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩakamā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩakamā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩakamā, Jordan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Amman và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩakamā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−98 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:59–07:34 / 17:05–17:40
Giờ xanh
06:34–06:43 / 17:56–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
394.951 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩakamā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩakamā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩakamā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Amman

Giới thiệu về Ḩakamā, Jordan

32.5935, 35.8832

Bản đồ

Ḩakamā là một trong các thành phố của Jordan, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩakamā là 7.075 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Jordan
Thành phố Ḩakamā
ISO JO / JOR
Dân số 7.075
TLD .jo
Tiền tệ JOD — Dinar
Tọa độ 32.5935, 35.8832

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jordan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajloun Asia/Amman (—)—
Al Jubayhah Asia/Amman (—)—
Al Mafraq Asia/Amman (—)—
Amman Asia/Amman (—)—
Aqaba Asia/Amman (—)—
Ar Ramtha Asia/Amman (—)—
Az̧ Z̧ulayl Asia/Amman (—)—
Irbid Asia/Amman (—)—
Jerash Asia/Amman (—)—
Khuraybat as Sūq Asia/Amman (—)—
Ma'an Asia/Amman (—)—
Madaba Asia/Amman (—)—
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)—
Rukban Asia/Amman (—)—
Russeifa Asia/Amman (—)—
Saḩāb Asia/Amman (—)—
Salt Asia/Amman (—)—
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)—
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)—
Zarqa Asia/Amman (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Jordan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ain Janna Asia/Amman (—)—
Ajloun Asia/Amman (—)—
Al Jubayhah Asia/Amman (—)—
Al Mazār al Janūbī Asia/Amman (—)—
Aqaba Asia/Amman (—)—
Ar Ramtha Asia/Amman (—)—
Ash Shajarah Asia/Amman (—)—
Aţ Ţafīlah Asia/Amman (—)—
Aţ Ţayyibah Asia/Amman (—)—
Az̧ Z̧ulayl Asia/Amman (—)—
Kafr Asad Asia/Amman (—)—
Karak Asia/Amman (—)—
Ma'an Asia/Amman (—)—
Māḩiş Asia/Amman (—)—
Ruwaished Asia/Amman (—)—
Saḩāb Asia/Amman (—)—
Salt Asia/Amman (—)—
Şammā Asia/Amman (—)—
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)—
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Irbid

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Ash Shajarah Asia/Amman (—)—
Aţ Ţayyibah Asia/Amman (—)—
Aţ Ţurrah Asia/Amman (—)—
Judita Asia/Amman (—)—
Kurayyimah Asia/Amman (—)—

Các quận và hạt của Irbid

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩakamā?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩakamā là —.

Ḩakamā thuộc múi giờ nào?

Ḩakamā sử dụng múi giờ Asia/Amman.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩakamā?

Ḩakamā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩakamā?

Ḩakamā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩakamā là gì?

Ḩakamā còn được gọi là: Ḩakamā, Ḩakamah, Hakema, حكما.

Thời gian hiện tại tại Ḩakamā, Jordan