Thời gian hiện tại tại Habangana, Botswana

Cờ Botswana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Habangana, North-East, Botswana, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Habangana, Botswana

Đồng hồ trực tuyến — Habangana

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Habangana

Habangana so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Habangana
00:00:00
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Habangana Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Habangana, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Habangana
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Habangana
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Habangana Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Habangana
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Habangana

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Habangana

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Habangana, Botswana. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Gaborone và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Habangana

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+54 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 22 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 53 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 73° ĐĐB ↓ 287° TTB
Giờ vàng
06:37–07:07 / 17:23–17:53
Giờ xanh
06:14–06:22 / 18:08–18:16
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
35%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
23.6 ng
Khoảng cách
368.747 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Habangana

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Habangana

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Habangana, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Habangana, Botswana

-20.5380, 27.5890

Bản đồ

Habangana là một trong các thành phố của Botswana, nằm ở Châu Phi. Dân số của Habangana là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Botswana
Thành phố Habangana
ISO BW / BWA
Dân số 0
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -20.5380, 27.5890

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Botswana

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (—)
Francistown Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Kanye Africa/Gaborone (—)
Letlhakane Africa/Gaborone (—)
Lobatse Africa/Gaborone (—)
Mahalapye Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Mmopone Africa/Gaborone (—)
Mochudi Africa/Gaborone (—)
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)
Mosopa Africa/Gaborone (—)
Palapye Africa/Gaborone (—)
Ramotswa Africa/Gaborone (—)
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)
Serowe Africa/Gaborone (—)
Thamaga Africa/Gaborone (—)
Tlokweng Africa/Gaborone (—)
Tonota Africa/Gaborone (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Botswana

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bokaa Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Gumare Africa/Gaborone (—)
Jwaneng Africa/Gaborone (—)
Kang Africa/Gaborone (—)
Kanye Africa/Gaborone (—)
Kopong Africa/Gaborone (—)
Lentsweletau Africa/Gaborone (—)
Lotlhakane Africa/Gaborone (—)
Masunga Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Metsemotlhaba Africa/Gaborone (—)
Mmankgodi Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)
Nata Africa/Gaborone (—)
Oodi Africa/Gaborone (—)
Otse Africa/Gaborone (—)
Ramotswa Africa/Gaborone (—)
Tlokweng Africa/Gaborone (—)
Tonota Africa/Gaborone (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Habangana?

Giờ địa phương hiện tại ở Habangana là —.

Habangana thuộc múi giờ nào?

Habangana sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Habangana?

Habangana không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Habangana?

Habangana không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Habangana là gì?

Habangana còn được gọi là: Habangan, Habangana, Mapoka.