Thời gian hiện tại tại Guarujá, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guarujá, São Paulo, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Guarujá, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Guarujá

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Guarujá

Guarujá so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Guarujá
--:--:--
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Guarujá Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Guarujá, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Guarujá
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Guarujá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Guarujá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Guarujá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Guarujá

Mặt trời mọc và lặn tại Guarujá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+10 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 37 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 39 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:48–07:21 / 16:54–17:28
Blue hour
06:23–06:33 / 17:43–17:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.6 ng
Khoảng cách
406.083 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guarujá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Guarujá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Guarujá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Guarujá, Brazil

-23.9931, -46.2564

Bản đồ

Guarujá là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Guarujá là 322.750 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Guarujá
ISO BR / BRA
Dân số 322.750
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -23.9931, -46.2564

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acará America/Belem (—)
Alvorada America/Sao_Paulo (—)
Bento Gonçalves America/Sao_Paulo (—)
Caicó America/Fortaleza (—)
Catalão America/Sao_Paulo (—)
Extremoz America/Fortaleza (—)
Fernandópolis America/Sao_Paulo (—)
Gama America/Sao_Paulo (—)
Itacoatiara America/Manaus (—)
Itapoã America/Sao_Paulo (—)
Marechal Deodoro America/Maceio (—)
Novo Hamburgo America/Sao_Paulo (—)
Novo Repartimento America/Belem (—)
Olinda America/Recife (—)
Parintins America/Manaus (—)
Penápolis America/Sao_Paulo (—)
Rio Verde America/Sao_Paulo (—)
Santa Rosa America/Sao_Paulo (—)
Sarandi America/Sao_Paulo (—)
Tangará da Serra America/Cuiaba (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guarujá?

Giờ địa phương hiện tại tại Guarujá được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Guarujá thuộc múi giờ nào?

Guarujá sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Guarujá?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Guarujá?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Guarujá là gì?

Guarujá còn được gọi là: BRGUR, Guyrajára, Гваружа, Гуаружа, গুৱারুজা, グアルジャ, 瓜魯雅.