Thời gian hiện tại tại Guajará, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guajará, Amazonas, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Guajará, Amazonas, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Guajará, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Guajará

America/Eirunepe

Đồng hồ trực tuyến — Guajará

Guajará so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Guajará
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Guajará.
Guajará
00:00:00
America/Eirunepe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Guajará —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Guajará
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Guajará
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Guajará Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Guajará
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Guajará

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Guajará

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Guajará, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Eirunepe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Guajará

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 23 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+23 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 33 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 41 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:22–05:50 / 17:16–17:45
Giờ xanh
05:00–05:09 / 17:58–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guajará

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Guajará

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Guajará, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Eirunepe

Giới thiệu về Guajará, Ba Tây (Bra-xin)

-7.5458, -72.5836

Bản đồ

Guajará là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Guajará là 14.332 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Guajará
ISO BR / BRA
Dân số 14.332
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -7.5458, -72.5836

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belém America/Belem (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Recife America/Recife (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Amazonas

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Autazes America/Manaus (—)—
Barreirinha America/Manaus (—)—
Benjamin Constant America/Eirunepe (—)—
Boca do Acre America/Manaus (—)—
Borba America/Manaus (—)—
Coari America/Manaus (—)—
Eirunepé America/Eirunepe (—)—
Humaitá America/Manaus (—)—
Iranduba America/Manaus (—)—
Itacoatiara America/Manaus (—)—
Lábrea America/Manaus (—)—
Manacapuru America/Manaus (—)—
Manicoré America/Manaus (—)—
Maués America/Manaus (—)—
Parintins America/Manaus (—)—
São Gabriel da Cachoeira America/Manaus (—)—
São Paulo de Olivença America/Manaus (—)—
Tabatinga America/Manaus (—)—
Tefé America/Manaus (—)—

Các quận và hạt của Amazonas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guajará?

Giờ địa phương hiện tại ở Guajará là —.

Guajará thuộc múi giờ nào?

Guajará sử dụng múi giờ America/Eirunepe.

Khi nào DST bắt đầu tại Guajará?

Guajará không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Guajará?

Guajará không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Guajará là gì?

Guajará còn được gọi là: Povoado de Guajará.

Thời gian hiện tại tại Guajará, Ba Tây (Bra-xin)