Thời gian hiện tại tại Grignano, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grignano, Friuli Venezia Giulia, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grignano, Friuli Venezia Giulia, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grignano, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Grignano

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Grignano

Grignano so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grignano
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grignano.
Grignano
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grignano —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grignano
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grignano
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grignano Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grignano
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grignano

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grignano

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grignano, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grignano

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−179 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 42 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 40 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:36–07:18 / 16:19–17:01
Giờ xanh
06:05–06:17 / 17:19–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grignano

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grignano

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grignano, Italia (Ý)

45.7082, 13.7146

Bản đồ

Grignano là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Grignano là 474 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Grignano
ISO IT / ITA
Dân số 474
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.7082, 13.7146

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acilia-Castel Fusano-Ostia Antica Europe/Rome (—)—
Andria Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Friuli Venezia Giulia

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Azzano Decimo Europe/Rome (—)—
Cervignano del Friuli Europe/Rome (—)—
Codroipo Europe/Rome (—)—
Cordenons Europe/Rome (—)—
Gemona Europe/Rome (—)—
Gorizia Europe/Rome (—)—
Maniago Europe/Rome (—)—
Monfalcone Europe/Rome (—)—
Muggia Europe/Rome (—)—
Porcia Europe/Rome (—)—
Pordenone Europe/Rome (—)—
Ronchi dei Legionari Europe/Rome (—)—
Rosa Europe/Rome (—)—
Sacile Europe/Rome (—)—
San Vito al Tagliamento Europe/Rome (—)—
Spilimbergo Europe/Rome (—)—
Tavagnacco Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Friuli Venezia Giulia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grignano?

Giờ địa phương hiện tại ở Grignano là —.

Grignano thuộc múi giờ nào?

Grignano sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Grignano?

Giờ mùa hè ở Grignano bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grignano?

Giờ mùa hè ở Grignano kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grignano là gì?

Grignano còn được gọi là: Grignano, Grljan.

Thời gian hiện tại tại Grignano, Italia (Ý)