Thời gian hiện tại tại Goudiry, Xê-nê-gan (Senegal)

Cờ Xê-nê-gan (Senegal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Goudiry, Tambacounda, Xê-nê-gan (Senegal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Goudiry, Tambacounda, Xê-nê-gan (Senegal) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Goudiry, Xê-nê-gan (Senegal)

Đồng hồ trực tuyến — Goudiry

Africa/Dakar

Đồng hồ trực tuyến — Goudiry

Goudiry so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Goudiry
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Goudiry.
Goudiry
00:00:00
Africa/Dakar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Goudiry —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Goudiry
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Goudiry
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Goudiry Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Goudiry
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Goudiry

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Goudiry

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Goudiry, Xê-nê-gan (Senegal). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dakar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Goudiry

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−41 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 57 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 17 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:45–07:14 / 17:54–18:23
Giờ xanh
06:23–06:32 / 18:36–18:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
65%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.520 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Goudiry

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Goudiry

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Goudiry, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dakar

Giới thiệu về Goudiry, Xê-nê-gan (Senegal)

14.1815, -12.7180

Bản đồ

Goudiry là một trong các thành phố của Xê-nê-gan (Senegal), nằm ở Châu Phi. Dân số của Goudiry là 6.867 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xê-nê-gan (Senegal)
Thành phố Goudiry
ISO SN / SEN
Dân số 6.867
TLD .sn
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 14.1815, -12.7180

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dakar Africa/Dakar (—)—
Diourbel Africa/Dakar (—)—
Guédiawaye Africa/Dakar (—)—
Kaolack Africa/Dakar (—)—
Keur Médoune Africa/Dakar (—)—
Kolda Africa/Dakar (—)—
Louga Africa/Dakar (—)—
Mbacké Africa/Dakar (—)—
Mbour Africa/Dakar (—)—
Pikine Africa/Dakar (—)—
Richard-Toll Africa/Dakar (—)—
Rufisque Africa/Dakar (—)—
Saint-Louis Africa/Dakar (—)—
Tambacounda Africa/Dakar (—)—
Thiès Africa/Dakar (—)—
Thiès Nones Africa/Dakar (—)—
Tiébo Africa/Dakar (—)—
Tivaouane Africa/Dakar (—)—
Touba Africa/Dakar (—)—
Ziguinchor Africa/Dakar (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bignona Africa/Dakar (—)—
Dagana Africa/Dakar (—)—
Dahra Africa/Dakar (—)—
Diamniadio Africa/Dakar (—)—
Diaoubé Africa/Dakar (—)—
Guédiawaye Africa/Dakar (—)—
Joal Africa/Dakar (—)—
Kaolack Africa/Dakar (—)—
Mbacké Africa/Dakar (—)—
Médina Gounas Africa/Dakar (—)—
Niakoul Rab Africa/Dakar (—)—
Pikine Africa/Dakar (—)—
Pout Africa/Dakar (—)—
Richard-Toll Africa/Dakar (—)—
Rufisque Africa/Dakar (—)—
Saint-Louis Africa/Dakar (—)—
Sébikotane Africa/Dakar (—)—
Thiès Nones Africa/Dakar (—)—
Tivaouane Africa/Dakar (—)—
Touba Africa/Dakar (—)—

Các quận và hạt của Tambacounda

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Goudiry?

Giờ địa phương hiện tại ở Goudiry là —.

Goudiry thuộc múi giờ nào?

Goudiry sử dụng múi giờ Africa/Dakar.

Khi nào DST bắt đầu tại Goudiry?

Goudiry không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Goudiry?

Goudiry không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Goudiry là gì?

Goudiry còn được gọi là: Goudiri, Goudiry, Гудири, グーディリ, 古迪里.

Thời gian hiện tại tại Goudiry, Xê-nê-gan (Senegal)